LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1905 – Ất Tỵ

Năm 1905 là năm Ất Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 04/02/1905. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Ất Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần04/02/190530
tháng HaiKỷ Mão06/03/190530
tháng BaCanh Thìn05/04/190529
tháng TưTân Tỵ04/05/190530
tháng NămNhâm Ngọ03/06/190530
tháng SáuQuý Mùi03/07/190529
tháng BảyGiáp Thân01/08/190529
tháng TámẤt Dậu30/08/190530
tháng ChínBính Tuất29/09/190529
tháng MườiĐinh Hợi28/10/190529
tháng MộtMậu Tý26/11/190530
tháng ChạpKỷ Sửu26/12/190530

24 tiết khí năm 1905

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết06:27 06/01/1905
Đại hànTrung khí23:51 20/01/1905
Lập xuânTiết18:15 04/02/1905
Vũ thủyTrung khí14:20 19/02/1905
Kinh trậpTiết12:45 06/03/1905
Xuân phânTrung khí13:57 21/03/1905
Thanh minhTiết18:14 05/04/1905
Cốc vũTrung khí01:43 21/04/1905
Lập hạTiết12:14 06/05/1905
Tiểu mãnTrung khí01:31 22/05/1905
Mang chủngTiết16:53 06/06/1905
Hạ chíTrung khí09:51 22/06/1905
Tiểu thửTiết03:19 08/07/1905
Đại thửTrung khí20:45 23/07/1905
Lập thuTiết12:56 08/08/1905
Xử thửTrung khí03:28 24/08/1905
Bạch lộTiết15:21 08/09/1905
Thu phânTrung khí00:29 24/09/1905
Hàn lộTiết06:19 09/10/1905
Sương giángTrung khí09:07 24/10/1905
Lập đôngTiết08:49 08/11/1905
Tiểu tuyếtTrung khí06:04 23/11/1905
Đại tuyếtTiết01:10 08/12/1905
Đông chíTrung khí19:03 22/12/1905