LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1951 – Tân Mão

Năm 1951 là năm Tân Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 06/02/1951. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Tám → tháng TámTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Tân Mão

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần06/02/195130
tháng HaiTân Mão08/03/195129
tháng BaNhâm Thìn06/04/195130
tháng TưQuý Tỵ06/05/195129
tháng NămGiáp Ngọ04/06/195130
tháng SáuẤt Mùi04/07/195130
tháng BảyBính Thân03/08/195129
tháng TámĐinh Dậu01/09/195130
tháng ChínMậu Tuất01/10/195129
tháng MườiKỷ Hợi30/10/195130
tháng MộtCanh Tý29/11/195129
tháng ChạpTân Sửu28/12/195130

24 tiết khí năm 1951

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết10:30 06/01/1951
Đại hànTrung khí03:52 21/01/1951
Lập xuânTiết22:13 04/02/1951
Vũ thủyTrung khí18:09 19/02/1951
Kinh trậpTiết16:26 06/03/1951
Xuân phânTrung khí17:25 21/03/1951
Thanh minhTiết21:32 05/04/1951
Cốc vũTrung khí04:48 21/04/1951
Lập hạTiết15:09 06/05/1951
Tiểu mãnTrung khí04:15 22/05/1951
Mang chủngTiết19:32 06/06/1951
Hạ chíTrung khí12:24 22/06/1951
Tiểu thửTiết05:53 08/07/1951
Đại thửTrung khí23:20 23/07/1951
Lập thuTiết15:37 08/08/1951
Xử thửTrung khí06:16 24/08/1951
Bạch lộTiết18:18 08/09/1951
Thu phânTrung khí03:36 24/09/1951
Hàn lộTiết09:36 09/10/1951
Sương giángTrung khí12:36 24/10/1951
Lập đôngTiết12:26 08/11/1951
Tiểu tuyếtTrung khí09:51 23/11/1951
Đại tuyếtTiết05:02 08/12/1951
Đông chíTrung khí23:00 22/12/1951