LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 10 năm 1956

Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Bính Thân.

Năm 1956Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/10Thứ Hai27Tân SửuHắc đạo
02/10Thứ Ba28Nhâm DầnHoàng đạo
03/10Thứ Tư29Quý MãoHoàng đạo
04/10Thứ Năm1/9Giáp ThìnHoàng đạo
05/10Thứ Sáu2Ất TỵHoàng đạo
06/10Thứ Bảy3Bính NgọHắc đạo
07/10Chủ nhật4Đinh MùiHắc đạo
08/10Thứ Hai5Mậu ThânHoàng đạoTiết Hàn lộ
09/10Thứ Ba6Kỷ DậuHoàng đạo
10/10Thứ Tư7Canh TuấtHắc đạoNgày Giải phóng Thủ đô
11/10Thứ Năm8Tân HợiHoàng đạo
12/10Thứ Sáu9Nhâm TýHắc đạoTết Trùng cửu
13/10Thứ Bảy10Quý SửuHắc đạoNgày Doanh nhân Việt Nam
14/10Chủ nhật11Giáp DầnHoàng đạo
15/10Thứ Hai12Ất MãoHắc đạo
16/10Thứ Ba13Bính ThìnHoàng đạo
17/10Thứ Tư14Đinh TỵHoàng đạo
18/10Thứ Năm15Mậu NgọHắc đạo
19/10Thứ Sáu16Kỷ MùiHắc đạo
20/10Thứ Bảy17Canh ThânHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
21/10Chủ nhật18Tân DậuHoàng đạo
22/10Thứ Hai19Nhâm TuấtHắc đạo
23/10Thứ Ba20Quý HợiHoàng đạoTiết Sương giáng
24/10Thứ Tư21Giáp TýHắc đạo
25/10Thứ Năm22Ất SửuHắc đạo
26/10Thứ Sáu23Bính DầnHoàng đạo
27/10Thứ Bảy24Đinh MãoHắc đạo
28/10Chủ nhật25Mậu ThìnHoàng đạo
29/10Thứ Hai26Kỷ TỵHoàng đạo
30/10Thứ Ba27Canh NgọHắc đạo
31/10Thứ Tư28Tân MùiHắc đạo
Năm 1956Mở lịch tương tác