Lịch âm tháng 11 năm 1958
Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Mậu Tuất.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 | Thứ Bảy | 20 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | |
| 02/11 | Chủ nhật | 21 | Quý Mùi | Hắc đạo | |
| 03/11 | Thứ Hai | 22 | Giáp Thân | Hoàng đạo | |
| 04/11 | Thứ Ba | 23 | Ất Dậu | Hoàng đạo | |
| 05/11 | Thứ Tư | 24 | Bính Tuất | Hắc đạo | |
| 06/11 | Thứ Năm | 25 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | |
| 07/11 | Thứ Sáu | 26 | Mậu Tý | Hắc đạo | |
| 08/11 | Thứ Bảy | 27 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | Tiết Lập đông |
| 09/11 | Chủ nhật | 28 | Canh Dần | Hoàng đạo | Ngày Pháp luật Việt Nam |
| 10/11 | Thứ Hai | 29 | Tân Mão | Hắc đạo | |
| 11/11 | Thứ Ba | 1/10 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | |
| 12/11 | Thứ Tư | 2 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| 13/11 | Thứ Năm | 3 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 14/11 | Thứ Sáu | 4 | Ất Mùi | Hoàng đạo | |
| 15/11 | Thứ Bảy | 5 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| 16/11 | Chủ nhật | 6 | Đinh Dậu | Hắc đạo | |
| 17/11 | Thứ Hai | 7 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | |
| 18/11 | Thứ Ba | 8 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | Ngày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam |
| 19/11 | Thứ Tư | 9 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 20/11 | Thứ Năm | 10 | Tân Sửu | Hoàng đạo | Nhà giáo Việt Nam, Tết Thường tân (Tết cơm mới) |
| 21/11 | Thứ Sáu | 11 | Nhâm Dần | Hắc đạo | |
| 22/11 | Thứ Bảy | 12 | Quý Mão | Hắc đạo | |
| 23/11 | Chủ nhật | 13 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam, Tiết Tiểu tuyết |
| 24/11 | Thứ Hai | 14 | Ất Tỵ | Hắc đạo | Ngày Văn hóa Việt Nam |
| 25/11 | Thứ Ba | 15 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Tết Hạ nguyên |
| 26/11 | Thứ Tư | 16 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | |
| 27/11 | Thứ Năm | 17 | Mậu Thân | Hắc đạo | |
| 28/11 | Thứ Sáu | 18 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | |
| 29/11 | Thứ Bảy | 19 | Canh Tuất | Hoàng đạo | |
| 30/11 | Chủ nhật | 20 | Tân Hợi | Hoàng đạo |