LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1959 – Kỷ Hợi

Năm 1959 là năm Kỷ Hợi (tuổi Lợn). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 08/02/1959. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Kỷ Hợi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần08/02/195929
tháng HaiĐinh Mão09/03/195930
tháng BaMậu Thìn08/04/195930
tháng TưKỷ Tỵ08/05/195929
tháng NămCanh Ngọ06/06/195930
tháng SáuTân Mùi06/07/195929
tháng BảyNhâm Thân04/08/195930
tháng TámQuý Dậu03/09/195929
tháng ChínGiáp Tuất02/10/195930
tháng MườiẤt Hợi01/11/195929
tháng MộtBính Tý30/11/195930
tháng ChạpĐinh Sửu30/12/195929

24 tiết khí năm 1959

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết08:58 06/01/1959
Đại hànTrung khí02:18 21/01/1959
Lập xuânTiết20:42 04/02/1959
Vũ thủyTrung khí16:37 19/02/1959
Kinh trậpTiết14:56 06/03/1959
Xuân phânTrung khí15:54 21/03/1959
Thanh minhTiết20:03 05/04/1959
Cốc vũTrung khí03:16 21/04/1959
Lập hạTiết13:38 06/05/1959
Tiểu mãnTrung khí02:42 22/05/1959
Mang chủngTiết18:00 06/06/1959
Hạ chíTrung khí10:49 22/06/1959
Tiểu thửTiết04:19 08/07/1959
Đại thửTrung khí21:45 23/07/1959
Lập thuTiết14:04 08/08/1959
Xử thửTrung khí04:43 24/08/1959
Bạch lộTiết16:47 08/09/1959
Thu phânTrung khí02:08 24/09/1959
Hàn lộTiết08:09 09/10/1959
Sương giángTrung khí11:10 24/10/1959
Lập đôngTiết11:02 08/11/1959
Tiểu tuyếtTrung khí08:26 23/11/1959
Đại tuyếtTiết03:37 08/12/1959
Đông chíTrung khí21:34 22/12/1959