LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 10 năm 1970

Âm lịch: tháng Chín → tháng Mười, năm Canh Tuất.

Năm 1970Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/10Thứ Năm2Giáp DầnHoàng đạo
02/10Thứ Sáu3Ất MãoHắc đạo
03/10Thứ Bảy4Bính ThìnHoàng đạo
04/10Chủ nhật5Đinh TỵHoàng đạo
05/10Thứ Hai6Mậu NgọHắc đạo
06/10Thứ Ba7Kỷ MùiHắc đạo
07/10Thứ Tư8Canh ThânHoàng đạo
08/10Thứ Năm9Tân DậuHoàng đạoTết Trùng cửu
09/10Thứ Sáu10Nhâm TuấtHắc đạoTiết Hàn lộ
10/10Thứ Bảy11Quý HợiHoàng đạoNgày Giải phóng Thủ đô
11/10Chủ nhật12Giáp TýHắc đạo
12/10Thứ Hai13Ất SửuHắc đạo
13/10Thứ Ba14Bính DầnHoàng đạoNgày Doanh nhân Việt Nam
14/10Thứ Tư15Đinh MãoHắc đạo
15/10Thứ Năm16Mậu ThìnHoàng đạo
16/10Thứ Sáu17Kỷ TỵHoàng đạo
17/10Thứ Bảy18Canh NgọHắc đạo
18/10Chủ nhật19Tân MùiHắc đạo
19/10Thứ Hai20Nhâm ThânHoàng đạo
20/10Thứ Ba21Quý DậuHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
21/10Thứ Tư22Giáp TuấtHắc đạo
22/10Thứ Năm23Ất HợiHoàng đạo
23/10Thứ Sáu24Bính TýHắc đạo
24/10Thứ Bảy25Đinh SửuHắc đạoTiết Sương giáng
25/10Chủ nhật26Mậu DầnHoàng đạo
26/10Thứ Hai27Kỷ MãoHắc đạo
27/10Thứ Ba28Canh ThìnHoàng đạo
28/10Thứ Tư29Tân TỵHoàng đạo
29/10Thứ Năm30Nhâm NgọHắc đạo
30/10Thứ Sáu1/10Quý MùiHoàng đạo
31/10Thứ Bảy2Giáp ThânHắc đạo
Năm 1970Mở lịch tương tác