Lịch âm tháng 6 năm 1973
Âm lịch: tháng Năm → tháng Sáu, năm Quý Sửu.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | Thứ Sáu | 1/5 | Mậu Thìn | Hắc đạo | Quốc tế Thiếu nhi |
| 02/06 | Thứ Bảy | 2 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | |
| 03/06 | Chủ nhật | 3 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | |
| 04/06 | Thứ Hai | 4 | Tân Mùi | Hắc đạo | |
| 05/06 | Thứ Ba | 5 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Tết Đoan Ngọ |
| 06/06 | Thứ Tư | 6 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Tiết Mang chủng |
| 07/06 | Thứ Năm | 7 | Giáp Tuất | Hắc đạo | |
| 08/06 | Thứ Sáu | 8 | Ất Hợi | Hắc đạo | |
| 09/06 | Thứ Bảy | 9 | Bính Tý | Hoàng đạo | |
| 10/06 | Chủ nhật | 10 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | |
| 11/06 | Thứ Hai | 11 | Mậu Dần | Hắc đạo | |
| 12/06 | Thứ Ba | 12 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | |
| 13/06 | Thứ Tư | 13 | Canh Thìn | Hắc đạo | |
| 14/06 | Thứ Năm | 14 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| 15/06 | Thứ Sáu | 15 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | |
| 16/06 | Thứ Bảy | 16 | Quý Mùi | Hắc đạo | |
| 17/06 | Chủ nhật | 17 | Giáp Thân | Hoàng đạo | |
| 18/06 | Thứ Hai | 18 | Ất Dậu | Hoàng đạo | |
| 19/06 | Thứ Ba | 19 | Bính Tuất | Hắc đạo | |
| 20/06 | Thứ Tư | 20 | Đinh Hợi | Hắc đạo | |
| 21/06 | Thứ Năm | 21 | Mậu Tý | Hoàng đạo | Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam, Tiết Hạ chí |
| 22/06 | Thứ Sáu | 22 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| 23/06 | Thứ Bảy | 23 | Canh Dần | Hắc đạo | |
| 24/06 | Chủ nhật | 24 | Tân Mão | Hoàng đạo | |
| 25/06 | Thứ Hai | 25 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| 26/06 | Thứ Ba | 26 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| 27/06 | Thứ Tư | 27 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| 28/06 | Thứ Năm | 28 | Ất Mùi | Hắc đạo | Ngày Gia đình Việt Nam |
| 29/06 | Thứ Sáu | 29 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| 30/06 | Thứ Bảy | 1/6 | Đinh Dậu | Hắc đạo |