Lịch âm tháng 10 năm 1978
Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Mậu Ngọ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10 | Chủ nhật | 30 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| 02/10 | Thứ Hai | 1/9 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| 03/10 | Thứ Ba | 2 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| 04/10 | Thứ Tư | 3 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | |
| 05/10 | Thứ Năm | 4 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 06/10 | Thứ Sáu | 5 | Tân Sửu | Hắc đạo | |
| 07/10 | Thứ Bảy | 6 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | |
| 08/10 | Chủ nhật | 7 | Quý Mão | Hắc đạo | Tiết Hàn lộ |
| 09/10 | Thứ Hai | 8 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | |
| 10/10 | Thứ Ba | 9 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | Tết Trùng cửu, Ngày Giải phóng Thủ đô |
| 11/10 | Thứ Tư | 10 | Bính Ngọ | Hắc đạo | |
| 12/10 | Thứ Năm | 11 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 13/10 | Thứ Sáu | 12 | Mậu Thân | Hoàng đạo | Ngày Doanh nhân Việt Nam |
| 14/10 | Thứ Bảy | 13 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 15/10 | Chủ nhật | 14 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| 16/10 | Thứ Hai | 15 | Tân Hợi | Hoàng đạo | |
| 17/10 | Thứ Ba | 16 | Nhâm Tý | Hắc đạo | |
| 18/10 | Thứ Tư | 17 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| 19/10 | Thứ Năm | 18 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| 20/10 | Thứ Sáu | 19 | Ất Mão | Hắc đạo | Phụ nữ Việt Nam |
| 21/10 | Thứ Bảy | 20 | Bính Thìn | Hoàng đạo | |
| 22/10 | Chủ nhật | 21 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | |
| 23/10 | Thứ Hai | 22 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | |
| 24/10 | Thứ Ba | 23 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | Tiết Sương giáng |
| 25/10 | Thứ Tư | 24 | Canh Thân | Hoàng đạo | |
| 26/10 | Thứ Năm | 25 | Tân Dậu | Hoàng đạo | |
| 27/10 | Thứ Sáu | 26 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | |
| 28/10 | Thứ Bảy | 27 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| 29/10 | Chủ nhật | 28 | Giáp Tý | Hắc đạo | |
| 30/10 | Thứ Hai | 29 | Ất Sửu | Hắc đạo | |
| 31/10 | Thứ Ba | 30 | Bính Dần | Hoàng đạo |