LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1979 – Kỷ Mùi

Năm 1979 là năm Kỷ Mùi (tuổi Dê). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 28/01/1979. Năm âm lịch 1979 có tháng 6 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng Sáu nhuậnTháng 8tháng Sáu nhuận → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Mùi

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần28/01/197929
tháng HaiĐinh Mão26/02/197930
tháng BaMậu Thìn28/03/197929
tháng TưKỷ Tỵ26/04/197930
tháng NămCanh Ngọ26/05/197929
tháng SáuTân Mùi24/06/197930
tháng Sáu nhuậnTân Mùi *24/07/197930
tháng BảyNhâm Thân23/08/197929
tháng TámQuý Dậu21/09/197930
tháng ChínGiáp Tuất21/10/197930
tháng MườiẤt Hợi20/11/197929
tháng MộtBính Tý19/12/197930
tháng ChạpĐinh Sửu18/01/198029

24 tiết khí năm 1979

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết05:31 06/01/1979
Đại hànTrung khí22:59 20/01/1979
Lập xuânTiết17:12 04/02/1979
Vũ thủyTrung khí13:13 19/02/1979
Kinh trậpTiết11:19 06/03/1979
Xuân phânTrung khí12:21 21/03/1979
Thanh minhTiết16:17 05/04/1979
Cốc vũTrung khí23:35 20/04/1979
Lập hạTiết09:47 06/05/1979
Tiểu mãnTrung khí22:53 21/05/1979
Mang chủngTiết14:05 06/06/1979
Hạ chíTrung khí06:56 22/06/1979
Tiểu thửTiết00:24 08/07/1979
Đại thửTrung khí17:48 23/07/1979
Lập thuTiết10:10 08/08/1979
Xử thửTrung khí00:46 24/08/1979
Bạch lộTiết12:59 08/09/1979
Thu phânTrung khí22:16 23/09/1979
Hàn lộTiết04:30 09/10/1979
Sương giángTrung khí07:27 24/10/1979
Lập đôngTiết07:32 08/11/1979
Tiểu tuyếtTrung khí04:54 23/11/1979
Đại tuyếtTiết00:17 08/12/1979
Đông chíTrung khí18:09 22/12/1979