Lịch âm tháng 4 năm 1980
Âm lịch: tháng Hai → tháng Ba, năm Canh Thân.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 | Thứ Ba | 16 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| 02/04 | Thứ Tư | 17 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| 03/04 | Thứ Năm | 18 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | |
| 04/04 | Thứ Sáu | 19 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Tiết Thanh minh |
| 05/04 | Thứ Bảy | 20 | Mậu Thân | Hắc đạo | |
| 06/04 | Chủ nhật | 21 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 07/04 | Thứ Hai | 22 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| 08/04 | Thứ Ba | 23 | Tân Hợi | Hắc đạo | |
| 09/04 | Thứ Tư | 24 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | |
| 10/04 | Thứ Năm | 25 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| 11/04 | Thứ Sáu | 26 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| 12/04 | Thứ Bảy | 27 | Ất Mão | Hoàng đạo | |
| 13/04 | Chủ nhật | 28 | Bính Thìn | Hắc đạo | |
| 14/04 | Thứ Hai | 29 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | |
| 15/04 | Thứ Ba | 1/3 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | |
| 16/04 | Thứ Tư | 2 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | |
| 17/04 | Thứ Năm | 3 | Canh Thân | Hoàng đạo | Tết Hàn thực |
| 18/04 | Thứ Sáu | 4 | Tân Dậu | Hoàng đạo | |
| 19/04 | Thứ Bảy | 5 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | |
| 20/04 | Chủ nhật | 6 | Quý Hợi | Hoàng đạo | Tiết Cốc vũ |
| 21/04 | Thứ Hai | 7 | Giáp Tý | Hắc đạo | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam |
| 22/04 | Thứ Ba | 8 | Ất Sửu | Hắc đạo | |
| 23/04 | Thứ Tư | 9 | Bính Dần | Hoàng đạo | |
| 24/04 | Thứ Năm | 10 | Đinh Mão | Hắc đạo | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 25/04 | Thứ Sáu | 11 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | |
| 26/04 | Thứ Bảy | 12 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | |
| 27/04 | Chủ nhật | 13 | Canh Ngọ | Hắc đạo | |
| 28/04 | Thứ Hai | 14 | Tân Mùi | Hắc đạo | |
| 29/04 | Thứ Ba | 15 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | |
| 30/04 | Thứ Tư | 16 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Giải phóng miền Nam |