LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 10 năm 1980

Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Canh Thân.

Năm 1980Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/10Thứ Tư23Đinh MùiHoàng đạo
02/10Thứ Năm24Mậu ThânHắc đạo
03/10Thứ Sáu25Kỷ DậuHoàng đạo
04/10Thứ Bảy26Canh TuấtHắc đạo
05/10Chủ nhật27Tân HợiHắc đạo
06/10Thứ Hai28Nhâm TýHoàng đạo
07/10Thứ Ba29Quý SửuHắc đạo
08/10Thứ Tư30Giáp DầnHoàng đạoTiết Hàn lộ
09/10Thứ Năm1/9Ất MãoHắc đạo
10/10Thứ Sáu2Bính ThìnHoàng đạoNgày Giải phóng Thủ đô
11/10Thứ Bảy3Đinh TỵHoàng đạo
12/10Chủ nhật4Mậu NgọHắc đạo
13/10Thứ Hai5Kỷ MùiHắc đạoNgày Doanh nhân Việt Nam
14/10Thứ Ba6Canh ThânHoàng đạo
15/10Thứ Tư7Tân DậuHoàng đạo
16/10Thứ Năm8Nhâm TuấtHắc đạo
17/10Thứ Sáu9Quý HợiHoàng đạoTết Trùng cửu
18/10Thứ Bảy10Giáp TýHắc đạo
19/10Chủ nhật11Ất SửuHắc đạo
20/10Thứ Hai12Bính DầnHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
21/10Thứ Ba13Đinh MãoHắc đạo
22/10Thứ Tư14Mậu ThìnHoàng đạo
23/10Thứ Năm15Kỷ TỵHoàng đạoTiết Sương giáng
24/10Thứ Sáu16Canh NgọHắc đạo
25/10Thứ Bảy17Tân MùiHắc đạo
26/10Chủ nhật18Nhâm ThânHoàng đạo
27/10Thứ Hai19Quý DậuHoàng đạo
28/10Thứ Ba20Giáp TuấtHắc đạo
29/10Thứ Tư21Ất HợiHoàng đạo
30/10Thứ Năm22Bính TýHắc đạo
31/10Thứ Sáu23Đinh SửuHắc đạo
Năm 1980Mở lịch tương tác