LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 10 năm 1988

Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Mậu Thìn.

Năm 1988Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/10Thứ Bảy21Kỷ SửuHắc đạo
02/10Chủ nhật22Canh DầnHoàng đạo
03/10Thứ Hai23Tân MãoHoàng đạo
04/10Thứ Ba24Nhâm ThìnHắc đạo
05/10Thứ Tư25Quý TỵHắc đạo
06/10Thứ Năm26Giáp NgọHoàng đạo
07/10Thứ Sáu27Ất MùiHoàng đạo
08/10Thứ Bảy28Bính ThânHắc đạoTiết Hàn lộ
09/10Chủ nhật29Đinh DậuHoàng đạo
10/10Thứ Hai30Mậu TuấtHắc đạoNgày Giải phóng Thủ đô
11/10Thứ Ba1/9Kỷ HợiHoàng đạo
12/10Thứ Tư2Canh TýHắc đạo
13/10Thứ Năm3Tân SửuHắc đạoNgày Doanh nhân Việt Nam
14/10Thứ Sáu4Nhâm DầnHoàng đạo
15/10Thứ Bảy5Quý MãoHắc đạo
16/10Chủ nhật6Giáp ThìnHoàng đạo
17/10Thứ Hai7Ất TỵHoàng đạo
18/10Thứ Ba8Bính NgọHắc đạo
19/10Thứ Tư9Đinh MùiHắc đạoTết Trùng cửu
20/10Thứ Năm10Mậu ThânHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
21/10Thứ Sáu11Kỷ DậuHoàng đạo
22/10Thứ Bảy12Canh TuấtHắc đạo
23/10Chủ nhật13Tân HợiHoàng đạoTiết Sương giáng
24/10Thứ Hai14Nhâm TýHắc đạo
25/10Thứ Ba15Quý SửuHắc đạo
26/10Thứ Tư16Giáp DầnHoàng đạo
27/10Thứ Năm17Ất MãoHắc đạo
28/10Thứ Sáu18Bính ThìnHoàng đạo
29/10Thứ Bảy19Đinh TỵHoàng đạo
30/10Chủ nhật20Mậu NgọHắc đạo
31/10Thứ Hai21Kỷ MùiHắc đạo
Năm 1988Mở lịch tương tác