Lịch âm tháng 4 năm 1990
Âm lịch: tháng Ba → tháng Tư, năm Canh Ngọ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04 | Chủ nhật | 6 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| 02/04 | Thứ Hai | 7 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| 03/04 | Thứ Ba | 8 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| 04/04 | Thứ Tư | 9 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | |
| 05/04 | Thứ Năm | 10 | Canh Tý | Hắc đạo | Giỗ Tổ Hùng Vương, Tiết Thanh minh |
| 06/04 | Thứ Sáu | 11 | Tân Sửu | Hắc đạo | |
| 07/04 | Thứ Bảy | 12 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | |
| 08/04 | Chủ nhật | 13 | Quý Mão | Hắc đạo | |
| 09/04 | Thứ Hai | 14 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | |
| 10/04 | Thứ Ba | 15 | Ất Tỵ | Hoàng đạo | |
| 11/04 | Thứ Tư | 16 | Bính Ngọ | Hắc đạo | |
| 12/04 | Thứ Năm | 17 | Đinh Mùi | Hắc đạo | |
| 13/04 | Thứ Sáu | 18 | Mậu Thân | Hoàng đạo | |
| 14/04 | Thứ Bảy | 19 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 15/04 | Chủ nhật | 20 | Canh Tuất | Hắc đạo | |
| 16/04 | Thứ Hai | 21 | Tân Hợi | Hoàng đạo | |
| 17/04 | Thứ Ba | 22 | Nhâm Tý | Hắc đạo | |
| 18/04 | Thứ Tư | 23 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| 19/04 | Thứ Năm | 24 | Giáp Dần | Hoàng đạo | |
| 20/04 | Thứ Sáu | 25 | Ất Mão | Hắc đạo | Tiết Cốc vũ |
| 21/04 | Thứ Bảy | 26 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam |
| 22/04 | Chủ nhật | 27 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo | |
| 23/04 | Thứ Hai | 28 | Mậu Ngọ | Hắc đạo | |
| 24/04 | Thứ Ba | 29 | Kỷ Mùi | Hắc đạo | |
| 25/04 | Thứ Tư | 1/4 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| 26/04 | Thứ Năm | 2 | Tân Dậu | Hắc đạo | |
| 27/04 | Thứ Sáu | 3 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | |
| 28/04 | Thứ Bảy | 4 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| 29/04 | Chủ nhật | 5 | Giáp Tý | Hắc đạo | |
| 30/04 | Thứ Hai | 6 | Ất Sửu | Hoàng đạo | Giải phóng miền Nam |