LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1992 – Nhâm Thân

Năm 1992 là năm Nhâm Thân (tuổi Khỉ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 04/02/1992. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng ChínTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Nhâm Thân

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần04/02/199229
tháng HaiQuý Mão04/03/199230
tháng BaGiáp Thìn03/04/199230
tháng TưẤt Tỵ03/05/199229
tháng NămBính Ngọ01/06/199229
tháng SáuĐinh Mùi30/06/199230
tháng BảyMậu Thân30/07/199229
tháng TámKỷ Dậu28/08/199229
tháng ChínCanh Tuất26/09/199230
tháng MườiTân Hợi26/10/199229
tháng MộtNhâm Tý24/11/199230
tháng ChạpQuý Sửu24/12/199230

24 tiết khí năm 1992

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết09:08 06/01/1992
Đại hànTrung khí02:32 21/01/1992
Lập xuânTiết20:48 04/02/1992
Vũ thủyTrung khí16:43 19/02/1992
Kinh trậpTiết14:52 05/03/1992
Xuân phânTrung khí15:48 20/03/1992
Thanh minhTiết19:45 04/04/1992
Cốc vũTrung khí02:56 20/04/1992
Lập hạTiết13:08 05/05/1992
Tiểu mãnTrung khí02:12 21/05/1992
Mang chủngTiết17:22 05/06/1992
Hạ chíTrung khí10:14 21/06/1992
Tiểu thửTiết03:40 07/07/1992
Đại thửTrung khí21:08 22/07/1992
Lập thuTiết13:27 07/08/1992
Xử thửTrung khí04:10 23/08/1992
Bạch lộTiết16:18 07/09/1992
Thu phânTrung khí01:42 23/09/1992
Hàn lộTiết07:51 08/10/1992
Sương giángTrung khí10:57 23/10/1992
Lập đôngTiết10:57 07/11/1992
Tiểu tuyếtTrung khí08:25 22/11/1992
Đại tuyếtTiết03:44 07/12/1992
Đông chíTrung khí21:43 21/12/1992