LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 9 năm 1998

Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Mậu Dần.

Năm 1998Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/09Thứ Ba11Tân HợiHắc đạo
02/09Thứ Tư12Nhâm TýHoàng đạoQuốc khánh
03/09Thứ Năm13Quý SửuHoàng đạo
04/09Thứ Sáu14Giáp DầnHắc đạo
05/09Thứ Bảy15Ất MãoHắc đạoLễ Vu Lan
06/09Chủ nhật16Bính ThìnHoàng đạo
07/09Thứ Hai17Đinh TỵHoàng đạo
08/09Thứ Ba18Mậu NgọHắc đạoTiết Bạch lộ
09/09Thứ Tư19Kỷ MùiHoàng đạo
10/09Thứ Năm20Canh ThânHắc đạo
11/09Thứ Sáu21Tân DậuHắc đạo
12/09Thứ Bảy22Nhâm TuấtHoàng đạo
13/09Chủ nhật23Quý HợiHắc đạo
14/09Thứ Hai24Giáp TýHoàng đạo
15/09Thứ Ba25Ất SửuHoàng đạo
16/09Thứ Tư26Bính DầnHắc đạo
17/09Thứ Năm27Đinh MãoHắc đạo
18/09Thứ Sáu28Mậu ThìnHoàng đạo
19/09Thứ Bảy29Kỷ TỵHoàng đạo
20/09Chủ nhật30Canh NgọHắc đạo
21/09Thứ Hai1/8Tân MùiHoàng đạo
22/09Thứ Ba2Nhâm ThânHắc đạo
23/09Thứ Tư3Quý DậuHoàng đạoTiết Thu phân
24/09Thứ Năm4Giáp TuấtHắc đạo
25/09Thứ Sáu5Ất HợiHắc đạo
26/09Thứ Bảy6Bính TýHoàng đạo
27/09Chủ nhật7Đinh SửuHắc đạo
28/09Thứ Hai8Mậu DầnHoàng đạo
29/09Thứ Ba9Kỷ MãoHoàng đạo
30/09Thứ Tư10Canh ThìnHắc đạo
Năm 1998Mở lịch tương tác