LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 5 năm 2004

Âm lịch: tháng Ba → tháng Tư, năm Giáp Thân.

Năm 2004Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/05Thứ Bảy13Canh ThìnHoàng đạoQuốc tế Lao động
02/05Chủ nhật14Tân TỵHoàng đạo
03/05Thứ Hai15Nhâm NgọHắc đạo
04/05Thứ Ba16Quý MùiHắc đạo
05/05Thứ Tư17Giáp ThânHoàng đạoTiết Lập hạ
06/05Thứ Năm18Ất DậuHoàng đạo
07/05Thứ Sáu19Bính TuấtHắc đạoNgày Chiến thắng Điện Biên Phủ
08/05Thứ Bảy20Đinh HợiHoàng đạo
09/05Chủ nhật21Mậu TýHắc đạo
10/05Thứ Hai22Kỷ SửuHắc đạo
11/05Thứ Ba23Canh DầnHoàng đạo
12/05Thứ Tư24Tân MãoHắc đạo
13/05Thứ Năm25Nhâm ThìnHoàng đạo
14/05Thứ Sáu26Quý TỵHoàng đạo
15/05Thứ Bảy27Giáp NgọHắc đạoNgày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16/05Chủ nhật28Ất MùiHắc đạo
17/05Thứ Hai29Bính ThânHoàng đạo
18/05Thứ Ba30Đinh DậuHoàng đạo
19/05Thứ Tư1/4Mậu TuấtHoàng đạoNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20/05Thứ Năm2Kỷ HợiHoàng đạoTiết Tiểu mãn
21/05Thứ Sáu3Canh TýHắc đạo
22/05Thứ Bảy4Tân SửuHoàng đạo
23/05Chủ nhật5Nhâm DầnHắc đạo
24/05Thứ Hai6Quý MãoHắc đạo
25/05Thứ Ba7Giáp ThìnHoàng đạo
26/05Thứ Tư8Ất TỵHắc đạo
27/05Thứ Năm9Bính NgọHoàng đạo
28/05Thứ Sáu10Đinh MùiHoàng đạo
29/05Thứ Bảy11Mậu ThânHắc đạo
30/05Chủ nhật12Kỷ DậuHắc đạo
31/05Thứ Hai13Canh TuấtHoàng đạo
Năm 2004Mở lịch tương tác