LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 9 năm 2005

Âm lịch: tháng Bảy → tháng Tám, năm Ất Dậu.

Năm 2005Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/09Thứ Năm28Mậu TýHoàng đạo
02/09Thứ Sáu29Kỷ SửuHoàng đạoQuốc khánh
03/09Thứ Bảy30Canh DầnHắc đạo
04/09Chủ nhật1/8Tân MãoHoàng đạo
05/09Thứ Hai2Nhâm ThìnHắc đạo
06/09Thứ Ba3Quý TỵHắc đạo
07/09Thứ Tư4Giáp NgọHoàng đạoTiết Bạch lộ
08/09Thứ Năm5Ất MùiHoàng đạo
09/09Thứ Sáu6Bính ThânHắc đạo
10/09Thứ Bảy7Đinh DậuHoàng đạo
11/09Chủ nhật8Mậu TuấtHắc đạo
12/09Thứ Hai9Kỷ HợiHắc đạo
13/09Thứ Ba10Canh TýHoàng đạo
14/09Thứ Tư11Tân SửuHắc đạo
15/09Thứ Năm12Nhâm DầnHoàng đạo
16/09Thứ Sáu13Quý MãoHoàng đạo
17/09Thứ Bảy14Giáp ThìnHắc đạo
18/09Chủ nhật15Ất TỵHắc đạoTết Trung thu
19/09Thứ Hai16Bính NgọHoàng đạo
20/09Thứ Ba17Đinh MùiHoàng đạo
21/09Thứ Tư18Mậu ThânHắc đạo
22/09Thứ Năm19Kỷ DậuHoàng đạo
23/09Thứ Sáu20Canh TuấtHắc đạoTiết Thu phân
24/09Thứ Bảy21Tân HợiHắc đạo
25/09Chủ nhật22Nhâm TýHoàng đạo
26/09Thứ Hai23Quý SửuHắc đạo
27/09Thứ Ba24Giáp DầnHoàng đạo
28/09Thứ Tư25Ất MãoHoàng đạo
29/09Thứ Năm26Bính ThìnHắc đạo
30/09Thứ Sáu27Đinh TỵHắc đạo
Năm 2005Mở lịch tương tác