Lịch âm tháng 1 năm 2014
Âm lịch: tháng Chạp → tháng Giêng, năm Quý Tỵ – Giáp Ngọ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | Thứ Tư | 1/12 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Tết Dương lịch |
| 02/01 | Thứ Năm | 2 | Quý Dậu | Hắc đạo | |
| 03/01 | Thứ Sáu | 3 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | |
| 04/01 | Thứ Bảy | 4 | Ất Hợi | Hoàng đạo | |
| 05/01 | Chủ nhật | 5 | Bính Tý | Hắc đạo | Tiết Tiểu hàn |
| 06/01 | Thứ Hai | 6 | Đinh Sửu | Hắc đạo | |
| 07/01 | Thứ Ba | 7 | Mậu Dần | Hoàng đạo | |
| 08/01 | Thứ Tư | 8 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | |
| 09/01 | Thứ Năm | 9 | Canh Thìn | Hắc đạo | Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam |
| 10/01 | Thứ Sáu | 10 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | |
| 11/01 | Thứ Bảy | 11 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | |
| 12/01 | Chủ nhật | 12 | Quý Mùi | Hắc đạo | |
| 13/01 | Thứ Hai | 13 | Giáp Thân | Hoàng đạo | |
| 14/01 | Thứ Ba | 14 | Ất Dậu | Hắc đạo | |
| 15/01 | Thứ Tư | 15 | Bính Tuất | Hoàng đạo | |
| 16/01 | Thứ Năm | 16 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | |
| 17/01 | Thứ Sáu | 17 | Mậu Tý | Hắc đạo | |
| 18/01 | Thứ Bảy | 18 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | |
| 19/01 | Chủ nhật | 19 | Canh Dần | Hoàng đạo | |
| 20/01 | Thứ Hai | 20 | Tân Mão | Hoàng đạo | Tiết Đại hàn |
| 21/01 | Thứ Ba | 21 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| 22/01 | Thứ Tư | 22 | Quý Tỵ | Hoàng đạo | |
| 23/01 | Thứ Năm | 23 | Giáp Ngọ | Hắc đạo | Ông Công Ông Táo |
| 24/01 | Thứ Sáu | 24 | Ất Mùi | Hắc đạo | |
| 25/01 | Thứ Bảy | 25 | Bính Thân | Hoàng đạo | |
| 26/01 | Chủ nhật | 26 | Đinh Dậu | Hắc đạo | |
| 27/01 | Thứ Hai | 27 | Mậu Tuất | Hoàng đạo | |
| 28/01 | Thứ Ba | 28 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo | |
| 29/01 | Thứ Tư | 29 | Canh Tý | Hắc đạo | |
| 30/01 | Thứ Năm | 30 | Tân Sửu | Hắc đạo | Giao thừa |
| 31/01 | Thứ Sáu | 1/1 | Nhâm Dần | Hắc đạo | Tết Nguyên Đán |