Lịch âm năm 2023 – Quý Mão
Năm 2023 là năm Quý Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 22/01/2023. Năm âm lịch 2023 có tháng 2 nhuận.
Lịch từng tháng dương lịch
Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng Hai nhuậnTháng 4tháng Hai nhuận → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một
Các tháng âm lịch năm Quý Mão
| Tháng âm | Can Chi | Mùng 1 | Số ngày |
|---|---|---|---|
| tháng Giêng | Giáp Dần | 22/01/2023 | 29 |
| tháng Hai | Ất Mão | 20/02/2023 | 30 |
| tháng Hai nhuận | Ất Mão * | 22/03/2023 | 29 |
| tháng Ba | Bính Thìn | 20/04/2023 | 29 |
| tháng Tư | Đinh Tỵ | 19/05/2023 | 30 |
| tháng Năm | Mậu Ngọ | 18/06/2023 | 30 |
| tháng Sáu | Kỷ Mùi | 18/07/2023 | 29 |
| tháng Bảy | Canh Thân | 16/08/2023 | 30 |
| tháng Tám | Tân Dậu | 15/09/2023 | 30 |
| tháng Chín | Nhâm Tuất | 15/10/2023 | 29 |
| tháng Mười | Quý Hợi | 13/11/2023 | 30 |
| tháng Một | Giáp Tý | 13/12/2023 | 29 |
| tháng Chạp | Ất Sửu | 11/01/2024 | 30 |
24 tiết khí năm 2023
| Tiết khí | Loại | Thời điểm (giờ Việt Nam) |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | Tiết | 22:04 05/01/2023 |
| Đại hàn | Trung khí | 15:29 20/01/2023 |
| Lập xuân | Tiết | 09:42 04/02/2023 |
| Vũ thủy | Trung khí | 05:34 19/02/2023 |
| Kinh trập | Tiết | 03:36 06/03/2023 |
| Xuân phân | Trung khí | 04:24 21/03/2023 |
| Thanh minh | Tiết | 08:13 05/04/2023 |
| Cốc vũ | Trung khí | 15:13 20/04/2023 |
| Lập hạ | Tiết | 01:18 06/05/2023 |
| Tiểu mãn | Trung khí | 14:09 21/05/2023 |
| Mang chủng | Tiết | 05:18 06/06/2023 |
| Hạ chí | Trung khí | 21:57 21/06/2023 |
| Tiểu thử | Tiết | 15:30 07/07/2023 |
| Đại thử | Trung khí | 08:50 23/07/2023 |
| Lập thu | Tiết | 01:22 08/08/2023 |
| Xử thử | Trung khí | 16:01 23/08/2023 |
| Bạch lộ | Tiết | 04:26 08/09/2023 |
| Thu phân | Trung khí | 13:49 23/09/2023 |
| Hàn lộ | Tiết | 20:15 08/10/2023 |
| Sương giáng | Trung khí | 23:20 23/10/2023 |
| Lập đông | Tiết | 23:35 07/11/2023 |
| Tiểu tuyết | Trung khí | 21:02 22/11/2023 |
| Đại tuyết | Tiết | 16:32 07/12/2023 |
| Đông chí | Trung khí | 10:27 22/12/2023 |