LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 2025 – Ất Tỵ

Năm 2025 là năm Ất Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 29/01/2025. Năm âm lịch 2025 có tháng 6 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng Sáu nhuậnTháng 8tháng Sáu nhuận → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Ất Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần29/01/202530
tháng HaiKỷ Mão28/02/202529
tháng BaCanh Thìn29/03/202530
tháng TưTân Tỵ28/04/202529
tháng NămNhâm Ngọ27/05/202529
tháng SáuQuý Mùi25/06/202530
tháng Sáu nhuậnQuý Mùi *25/07/202529
tháng BảyGiáp Thân23/08/202530
tháng TámẤt Dậu22/09/202529
tháng ChínBính Tuất21/10/202530
tháng MườiĐinh Hợi20/11/202530
tháng MộtMậu Tý20/12/202530
tháng ChạpKỷ Sửu19/01/202629

24 tiết khí năm 2025

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết09:32 05/01/2025
Đại hànTrung khí03:00 20/01/2025
Lập xuânTiết21:10 03/02/2025
Vũ thủyTrung khí17:06 18/02/2025
Kinh trậpTiết15:07 05/03/2025
Xuân phânTrung khí16:01 20/03/2025
Thanh minhTiết19:48 04/04/2025
Cốc vũTrung khí02:56 20/04/2025
Lập hạTiết12:57 05/05/2025
Tiểu mãnTrung khí01:54 21/05/2025
Mang chủngTiết16:56 05/06/2025
Hạ chíTrung khí09:42 21/06/2025
Tiểu thửTiết03:05 07/07/2025
Đại thửTrung khí20:29 22/07/2025
Lập thuTiết12:51 07/08/2025
Xử thửTrung khí03:33 23/08/2025
Bạch lộTiết15:51 07/09/2025
Thu phânTrung khí01:19 23/09/2025
Hàn lộTiết07:41 08/10/2025
Sương giángTrung khí10:50 23/10/2025
Lập đôngTiết11:04 07/11/2025
Tiểu tuyếtTrung khí08:35 22/11/2025
Đại tuyếtTiết04:04 07/12/2025
Đông chíTrung khí22:03 21/12/2025