LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 8 năm 2034

Âm lịch: tháng Sáu → tháng Bảy, năm Giáp Dần.

Năm 2034Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/08Thứ Ba17Kỷ SửuHắc đạo
02/08Thứ Tư18Canh DầnHoàng đạo
03/08Thứ Năm19Tân MãoHoàng đạo
04/08Thứ Sáu20Nhâm ThìnHắc đạo
05/08Thứ Bảy21Quý TỵHoàng đạo
06/08Chủ nhật22Giáp NgọHắc đạo
07/08Thứ Hai23Ất MùiHắc đạoTiết Lập thu
08/08Thứ Ba24Bính ThânHoàng đạo
09/08Thứ Tư25Đinh DậuHắc đạo
10/08Thứ Năm26Mậu TuấtHoàng đạo
11/08Thứ Sáu27Kỷ HợiHoàng đạo
12/08Thứ Bảy28Canh TýHắc đạo
13/08Chủ nhật29Tân SửuHắc đạo
14/08Thứ Hai1/7Nhâm DầnHắc đạo
15/08Thứ Ba2Quý MãoHắc đạo
16/08Thứ Tư3Giáp ThìnHoàng đạo
17/08Thứ Năm4Ất TỵHoàng đạo
18/08Thứ Sáu5Bính NgọHắc đạo
19/08Thứ Bảy6Đinh MùiHoàng đạoNgày Cách mạng Tháng Tám thành công
20/08Chủ nhật7Mậu ThânHắc đạoLễ Thất tịch
21/08Thứ Hai8Kỷ DậuHắc đạo
22/08Thứ Ba9Canh TuấtHoàng đạo
23/08Thứ Tư10Tân HợiHắc đạoTiết Xử thử
24/08Thứ Năm11Nhâm TýHoàng đạo
25/08Thứ Sáu12Quý SửuHoàng đạo
26/08Thứ Bảy13Giáp DầnHắc đạo
27/08Chủ nhật14Ất MãoHắc đạo
28/08Thứ Hai15Bính ThìnHoàng đạoLễ Vu Lan
29/08Thứ Ba16Đinh TỵHoàng đạo
30/08Thứ Tư17Mậu NgọHắc đạo
31/08Thứ Năm18Kỷ MùiHoàng đạo
Năm 2034Mở lịch tương tác