Lịch âm tháng 8 năm 2040
Âm lịch: tháng Sáu → tháng Bảy, năm Canh Thân.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08 | Thứ Tư | 24 | Tân Dậu | Hắc đạo | |
| 02/08 | Thứ Năm | 25 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | |
| 03/08 | Thứ Sáu | 26 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| 04/08 | Thứ Bảy | 27 | Giáp Tý | Hắc đạo | |
| 05/08 | Chủ nhật | 28 | Ất Sửu | Hắc đạo | |
| 06/08 | Thứ Hai | 29 | Bính Dần | Hoàng đạo | |
| 07/08 | Thứ Ba | 30 | Đinh Mão | Hoàng đạo | Tiết Lập thu |
| 08/08 | Thứ Tư | 1/7 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | |
| 09/08 | Thứ Năm | 2 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | |
| 10/08 | Thứ Sáu | 3 | Canh Ngọ | Hắc đạo | |
| 11/08 | Thứ Bảy | 4 | Tân Mùi | Hoàng đạo | |
| 12/08 | Chủ nhật | 5 | Nhâm Thân | Hắc đạo | |
| 13/08 | Thứ Hai | 6 | Quý Dậu | Hắc đạo | |
| 14/08 | Thứ Ba | 7 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Lễ Thất tịch |
| 15/08 | Thứ Tư | 8 | Ất Hợi | Hắc đạo | |
| 16/08 | Thứ Năm | 9 | Bính Tý | Hoàng đạo | |
| 17/08 | Thứ Sáu | 10 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | |
| 18/08 | Thứ Bảy | 11 | Mậu Dần | Hắc đạo | |
| 19/08 | Chủ nhật | 12 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Ngày Cách mạng Tháng Tám thành công |
| 20/08 | Thứ Hai | 13 | Canh Thìn | Hoàng đạo | |
| 21/08 | Thứ Ba | 14 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | |
| 22/08 | Thứ Tư | 15 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | Lễ Vu Lan, Tiết Xử thử |
| 23/08 | Thứ Năm | 16 | Quý Mùi | Hoàng đạo | |
| 24/08 | Thứ Sáu | 17 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| 25/08 | Thứ Bảy | 18 | Ất Dậu | Hắc đạo | |
| 26/08 | Chủ nhật | 19 | Bính Tuất | Hoàng đạo | |
| 27/08 | Thứ Hai | 20 | Đinh Hợi | Hắc đạo | |
| 28/08 | Thứ Ba | 21 | Mậu Tý | Hoàng đạo | |
| 29/08 | Thứ Tư | 22 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| 30/08 | Thứ Năm | 23 | Canh Dần | Hắc đạo | |
| 31/08 | Thứ Sáu | 24 | Tân Mão | Hắc đạo |