LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 5 năm 2041

Âm lịch: tháng Tư → tháng Năm, năm Tân Dậu.

Năm 2041Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/05Thứ Tư2Giáp NgọHoàng đạoQuốc tế Lao động
02/05Thứ Năm3Ất MùiHoàng đạo
03/05Thứ Sáu4Bính ThânHắc đạo
04/05Thứ Bảy5Đinh DậuHắc đạo
05/05Chủ nhật6Mậu TuấtHoàng đạoTiết Lập hạ
06/05Thứ Hai7Kỷ HợiHoàng đạo
07/05Thứ Ba8Canh TýHắc đạoNgày Chiến thắng Điện Biên Phủ
08/05Thứ Tư9Tân SửuHoàng đạo
09/05Thứ Năm10Nhâm DầnHắc đạo
10/05Thứ Sáu11Quý MãoHắc đạo
11/05Thứ Bảy12Giáp ThìnHoàng đạo
12/05Chủ nhật13Ất TỵHắc đạo
13/05Thứ Hai14Bính NgọHoàng đạo
14/05Thứ Ba15Đinh MùiHoàng đạoLễ Phật đản
15/05Thứ Tư16Mậu ThânHắc đạoNgày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16/05Thứ Năm17Kỷ DậuHắc đạo
17/05Thứ Sáu18Canh TuấtHoàng đạo
18/05Thứ Bảy19Tân HợiHoàng đạo
19/05Chủ nhật20Nhâm TýHắc đạoNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20/05Thứ Hai21Quý SửuHoàng đạoTiết Tiểu mãn
21/05Thứ Ba22Giáp DầnHắc đạo
22/05Thứ Tư23Ất MãoHắc đạo
23/05Thứ Năm24Bính ThìnHoàng đạo
24/05Thứ Sáu25Đinh TỵHắc đạo
25/05Thứ Bảy26Mậu NgọHoàng đạo
26/05Chủ nhật27Kỷ MùiHoàng đạo
27/05Thứ Hai28Canh ThânHắc đạo
28/05Thứ Ba29Tân DậuHắc đạo
29/05Thứ Tư30Nhâm TuấtHoàng đạo
30/05Thứ Năm1/5Quý HợiHắc đạo
31/05Thứ Sáu2Giáp TýHoàng đạo
Năm 2041Mở lịch tương tác