Lịch âm tháng 12 năm 2061
Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Tân Tỵ.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12 | Thứ Năm | 20 | Quý Sửu | Hoàng đạo | |
| 02/12 | Thứ Sáu | 21 | Giáp Dần | Hắc đạo | |
| 03/12 | Thứ Bảy | 22 | Ất Mão | Hắc đạo | |
| 04/12 | Chủ nhật | 23 | Bính Thìn | Hoàng đạo | |
| 05/12 | Thứ Hai | 24 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | |
| 06/12 | Thứ Ba | 25 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | Tiết Đại tuyết |
| 07/12 | Thứ Tư | 26 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | |
| 08/12 | Thứ Năm | 27 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| 09/12 | Thứ Sáu | 28 | Tân Dậu | Hắc đạo | |
| 10/12 | Thứ Bảy | 29 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | |
| 11/12 | Chủ nhật | 30 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| 12/12 | Thứ Hai | 1/11 | Giáp Tý | Hoàng đạo | |
| 13/12 | Thứ Ba | 2 | Ất Sửu | Hoàng đạo | |
| 14/12 | Thứ Tư | 3 | Bính Dần | Hắc đạo | |
| 15/12 | Thứ Năm | 4 | Đinh Mão | Hoàng đạo | |
| 16/12 | Thứ Sáu | 5 | Mậu Thìn | Hắc đạo | |
| 17/12 | Thứ Bảy | 6 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | |
| 18/12 | Chủ nhật | 7 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | |
| 19/12 | Thứ Hai | 8 | Tân Mùi | Hắc đạo | Ngày Toàn quốc kháng chiến |
| 20/12 | Thứ Ba | 9 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | |
| 21/12 | Thứ Tư | 10 | Quý Dậu | Hoàng đạo | Tiết Đông chí |
| 22/12 | Thứ Năm | 11 | Giáp Tuất | Hắc đạo | Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam |
| 23/12 | Thứ Sáu | 12 | Ất Hợi | Hắc đạo | |
| 24/12 | Thứ Bảy | 13 | Bính Tý | Hoàng đạo | Đêm Giáng sinh |
| 25/12 | Chủ nhật | 14 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Lễ Giáng sinh |
| 26/12 | Thứ Hai | 15 | Mậu Dần | Hắc đạo | |
| 27/12 | Thứ Ba | 16 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | |
| 28/12 | Thứ Tư | 17 | Canh Thìn | Hắc đạo | |
| 29/12 | Thứ Năm | 18 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| 30/12 | Thứ Sáu | 19 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | |
| 31/12 | Thứ Bảy | 20 | Quý Mùi | Hắc đạo |