LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 1 năm 2064

Âm lịch: tháng Một → tháng Chạp, năm Quý Mùi.

Năm 2064Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/01Thứ Ba13Giáp NgọHoàng đạoTết Dương lịch
02/01Thứ Tư14Ất MùiHắc đạo
03/01Thứ Năm15Bính ThânHoàng đạo
04/01Thứ Sáu16Đinh DậuHoàng đạo
05/01Thứ Bảy17Mậu TuấtHắc đạoTiết Tiểu hàn
06/01Chủ nhật18Kỷ HợiHắc đạo
07/01Thứ Hai19Canh TýHoàng đạo
08/01Thứ Ba20Tân SửuHoàng đạo
09/01Thứ Tư21Nhâm DầnHắc đạoNgày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
10/01Thứ Năm22Quý MãoHoàng đạo
11/01Thứ Sáu23Giáp ThìnHắc đạo
12/01Thứ Bảy24Ất TỵHắc đạo
13/01Chủ nhật25Bính NgọHoàng đạo
14/01Thứ Hai26Đinh MùiHắc đạo
15/01Thứ Ba27Mậu ThânHoàng đạo
16/01Thứ Tư28Kỷ DậuHoàng đạo
17/01Thứ Năm29Canh TuấtHắc đạo
18/01Thứ Sáu1/12Tân HợiHoàng đạo
19/01Thứ Bảy2Nhâm TýHắc đạo
20/01Chủ nhật3Quý SửuHắc đạoTiết Đại hàn
21/01Thứ Hai4Giáp DầnHoàng đạo
22/01Thứ Ba5Ất MãoHoàng đạo
23/01Thứ Tư6Bính ThìnHắc đạo
24/01Thứ Năm7Đinh TỵHoàng đạo
25/01Thứ Sáu8Mậu NgọHắc đạo
26/01Thứ Bảy9Kỷ MùiHắc đạo
27/01Chủ nhật10Canh ThânHoàng đạo
28/01Thứ Hai11Tân DậuHắc đạo
29/01Thứ Ba12Nhâm TuấtHoàng đạo
30/01Thứ Tư13Quý HợiHoàng đạo
31/01Thứ Năm14Giáp TýHắc đạo
Năm 2064Mở lịch tương tác