Lịch âm tháng 5 năm 2077
Âm lịch: tháng Tư → tháng Tư nhuận, năm Đinh Dậu.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05 | Thứ Bảy | 9 | Quý Mão | Hắc đạo | Quốc tế Lao động |
| 02/05 | Chủ nhật | 10 | Giáp Thìn | Hoàng đạo | |
| 03/05 | Thứ Hai | 11 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| 04/05 | Thứ Ba | 12 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | |
| 05/05 | Thứ Tư | 13 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | Tiết Lập hạ |
| 06/05 | Thứ Năm | 14 | Mậu Thân | Hắc đạo | |
| 07/05 | Thứ Sáu | 15 | Kỷ Dậu | Hắc đạo | Lễ Phật đản, Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ |
| 08/05 | Thứ Bảy | 16 | Canh Tuất | Hoàng đạo | |
| 09/05 | Chủ nhật | 17 | Tân Hợi | Hoàng đạo | |
| 10/05 | Thứ Hai | 18 | Nhâm Tý | Hắc đạo | |
| 11/05 | Thứ Ba | 19 | Quý Sửu | Hoàng đạo | |
| 12/05 | Thứ Tư | 20 | Giáp Dần | Hắc đạo | |
| 13/05 | Thứ Năm | 21 | Ất Mão | Hắc đạo | |
| 14/05 | Thứ Sáu | 22 | Bính Thìn | Hoàng đạo | |
| 15/05 | Thứ Bảy | 23 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | Ngày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh |
| 16/05 | Chủ nhật | 24 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | |
| 17/05 | Thứ Hai | 25 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | |
| 18/05 | Thứ Ba | 26 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| 19/05 | Thứ Tư | 27 | Tân Dậu | Hắc đạo | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 20/05 | Thứ Năm | 28 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | Tiết Tiểu mãn |
| 21/05 | Thứ Sáu | 29 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| 22/05 | Thứ Bảy | 1/4 nhuận | Giáp Tý | Hắc đạo | |
| 23/05 | Chủ nhật | 2 | Ất Sửu | Hoàng đạo | |
| 24/05 | Thứ Hai | 3 | Bính Dần | Hắc đạo | |
| 25/05 | Thứ Ba | 4 | Đinh Mão | Hắc đạo | |
| 26/05 | Thứ Tư | 5 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | |
| 27/05 | Thứ Năm | 6 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | |
| 28/05 | Thứ Sáu | 7 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | |
| 29/05 | Thứ Bảy | 8 | Tân Mùi | Hoàng đạo | |
| 30/05 | Chủ nhật | 9 | Nhâm Thân | Hắc đạo | |
| 31/05 | Thứ Hai | 10 | Quý Dậu | Hắc đạo |