LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 11 năm 2084

Âm lịch: tháng Mười → tháng Một, năm Giáp Thìn.

Năm 2084Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/11Thứ Tư4Giáp ThânHắc đạo
02/11Thứ Năm5Ất DậuHắc đạo
03/11Thứ Sáu6Bính TuấtHoàng đạo
04/11Thứ Bảy7Đinh HợiHoàng đạo
05/11Chủ nhật8Mậu TýHắc đạo
06/11Thứ Hai9Kỷ SửuHoàng đạoTiết Lập đông
07/11Thứ Ba10Canh DầnHắc đạoTết Thường tân (Tết cơm mới)
08/11Thứ Tư11Tân MãoHắc đạo
09/11Thứ Năm12Nhâm ThìnHoàng đạoNgày Pháp luật Việt Nam
10/11Thứ Sáu13Quý TỵHắc đạo
11/11Thứ Bảy14Giáp NgọHoàng đạo
12/11Chủ nhật15Ất MùiHoàng đạoTết Hạ nguyên
13/11Thứ Hai16Bính ThânHắc đạo
14/11Thứ Ba17Đinh DậuHắc đạo
15/11Thứ Tư18Mậu TuấtHoàng đạo
16/11Thứ Năm19Kỷ HợiHoàng đạo
17/11Thứ Sáu20Canh TýHắc đạo
18/11Thứ Bảy21Tân SửuHoàng đạoNgày truyền thống Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
19/11Chủ nhật22Nhâm DầnHắc đạo
20/11Thứ Hai23Quý MãoHắc đạoNhà giáo Việt Nam
21/11Thứ Ba24Giáp ThìnHoàng đạoTiết Tiểu tuyết
22/11Thứ Tư25Ất TỵHắc đạo
23/11Thứ Năm26Bính NgọHoàng đạoNgày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
24/11Thứ Sáu27Đinh MùiHoàng đạoNgày Văn hóa Việt Nam
25/11Thứ Bảy28Mậu ThânHắc đạo
26/11Chủ nhật29Kỷ DậuHắc đạo
27/11Thứ Hai30Canh TuấtHoàng đạo
28/11Thứ Ba1/11Tân HợiHắc đạo
29/11Thứ Tư2Nhâm TýHoàng đạo
30/11Thứ Năm3Quý SửuHoàng đạo
Năm 2084Mở lịch tương tác