LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1902 – Nhâm Dần

Năm 1902 là năm Nhâm Dần (tuổi Hổ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 08/02/1902. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Nhâm Dần

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần08/02/190230
tháng HaiQuý Mão10/03/190229
tháng BaGiáp Thìn08/04/190230
tháng TưẤt Tỵ08/05/190229
tháng NămBính Ngọ06/06/190229
tháng SáuĐinh Mùi05/07/190230
tháng BảyMậu Thân04/08/190229
tháng TámKỷ Dậu02/09/190230
tháng ChínCanh Tuất02/10/190229
tháng MườiTân Hợi31/10/190230
tháng MộtNhâm Tý30/11/190230
tháng ChạpQuý Sửu30/12/190229

24 tiết khí năm 1902

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết12:51 06/01/1902
Đại hànTrung khí06:11 21/01/1902
Lập xuânTiết00:38 05/02/1902
Vũ thủyTrung khí20:39 19/02/1902
Kinh trậpTiết19:07 06/03/1902
Xuân phânTrung khí20:16 21/03/1902
Thanh minhTiết00:37 06/04/1902
Cốc vũTrung khí08:04 21/04/1902
Lập hạTiết18:38 06/05/1902
Tiểu mãnTrung khí07:53 22/05/1902
Mang chủngTiết23:19 06/06/1902
Hạ chíTrung khí16:15 22/06/1902
Tiểu thửTiết09:46 08/07/1902
Đại thửTrung khí03:09 24/07/1902
Lập thuTiết19:22 08/08/1902
Xử thửTrung khí09:53 24/08/1902
Bạch lộTiết21:46 08/09/1902
Thu phânTrung khí06:55 24/09/1902
Hàn lộTiết12:45 09/10/1902
Sương giángTrung khí15:35 24/10/1902
Lập đôngTiết15:17 08/11/1902
Tiểu tuyếtTrung khí12:35 23/11/1902
Đại tuyếtTiết07:41 08/12/1902
Đông chíTrung khí01:35 23/12/1902