LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1901 – Tân Sửu

Năm 1901 là năm Tân Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 19/02/1901. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Tân Sửu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần19/02/190129
tháng HaiTân Mão20/03/190130
tháng BaNhâm Thìn19/04/190129
tháng TưQuý Tỵ18/05/190129
tháng NămGiáp Ngọ16/06/190130
tháng SáuẤt Mùi16/07/190129
tháng BảyBính Thân14/08/190130
tháng TámĐinh Dậu13/09/190129
tháng ChínMậu Tuất12/10/190130
tháng MườiKỷ Hợi11/11/190130
tháng MộtCanh Tý11/12/190130
tháng ChạpTân Sửu10/01/190229

24 tiết khí năm 1901

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết06:53 06/01/1901
Đại hànTrung khí00:16 21/01/1901
Lập xuânTiết18:39 04/02/1901
Vũ thủyTrung khí14:44 19/02/1901
Kinh trậpTiết13:10 06/03/1901
Xuân phânTrung khí14:23 21/03/1901
Thanh minhTiết18:44 05/04/1901
Cốc vũTrung khí02:13 21/04/1901
Lập hạTiết12:50 06/05/1901
Tiểu mãnTrung khí02:04 22/05/1901
Mang chủngTiết17:36 06/06/1901
Hạ chíTrung khí10:27 22/06/1901
Tiểu thửTiết04:07 08/07/1901
Đại thửTrung khí21:23 23/07/1901
Lập thuTiết13:46 08/08/1901
Xử thửTrung khí04:07 24/08/1901
Bạch lộTiết16:10 08/09/1901
Thu phânTrung khí01:08 24/09/1901
Hàn lộTiết07:06 09/10/1901
Sương giángTrung khí09:46 24/10/1901
Lập đôngTiết09:34 08/11/1901
Tiểu tuyếtTrung khí06:41 23/11/1901
Đại tuyếtTiết01:52 08/12/1901
Đông chíTrung khí19:36 22/12/1901