LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1900 – Canh Tý

Năm 1900 là năm Canh Tý (tuổi Chuột). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Tư, 31/01/1900. Năm âm lịch 1900 có tháng 8 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng GiêngTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng TámTháng 9tháng Tám → tháng Tám nhuậnTháng 10tháng Tám nhuận → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Canh Tý

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần31/01/190029
tháng HaiKỷ Mão01/03/190030
tháng BaCanh Thìn31/03/190029
tháng TưTân Tỵ29/04/190029
tháng NămNhâm Ngọ28/05/190030
tháng SáuQuý Mùi27/06/190029
tháng BảyGiáp Thân26/07/190030
tháng TámẤt Dậu25/08/190030
tháng Tám nhuậnẤt Dậu *24/09/190029
tháng ChínBính Tuất23/10/190030
tháng MườiĐinh Hợi22/11/190030
tháng MộtMậu Tý22/12/190029
tháng ChạpKỷ Sửu20/01/190130

24 tiết khí năm 1900

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết01:03 06/01/1900
Đại hànTrung khí18:32 20/01/1900
Lập xuânTiết12:51 04/02/1900
Vũ thủyTrung khí09:01 19/02/1900
Kinh trậpTiết07:21 06/03/1900
Xuân phânTrung khí08:38 21/03/1900
Thanh minhTiết12:52 05/04/1900
Cốc vũTrung khí20:27 20/04/1900
Lập hạTiết06:55 06/05/1900
Tiểu mãnTrung khí20:16 21/05/1900
Mang chủngTiết11:38 06/06/1900
Hạ chíTrung khí04:39 22/06/1900
Tiểu thửTiết22:10 07/07/1900
Đại thửTrung khí15:36 23/07/1900
Lập thuTiết07:50 08/08/1900
Xử thửTrung khí22:19 23/08/1900
Bạch lộTiết10:16 08/09/1900
Thu phânTrung khí19:20 23/09/1900
Hàn lộTiết01:13 09/10/1900
Sương giángTrung khí03:55 24/10/1900
Lập đôngTiết03:39 08/11/1900
Tiểu tuyếtTrung khí00:47 23/11/1900
Đại tuyếtTiết19:55 07/12/1900
Đông chíTrung khí13:41 22/12/1900