Lịch âm năm 1909 – Kỷ Dậu
Năm 1909 là năm Kỷ Dậu (tuổi Gà). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Sáu, 22/01/1909. Năm âm lịch 1909 có tháng 2 nhuận.
Lịch từng tháng dương lịch
Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng Hai nhuậnTháng 4tháng Hai nhuận → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một
Các tháng âm lịch năm Kỷ Dậu
| Tháng âm | Can Chi | Mùng 1 | Số ngày |
|---|---|---|---|
| tháng Giêng | Bính Dần | 22/01/1909 | 29 |
| tháng Hai | Đinh Mão | 20/02/1909 | 30 |
| tháng Hai nhuận | Đinh Mão * | 22/03/1909 | 29 |
| tháng Ba | Mậu Thìn | 20/04/1909 | 29 |
| tháng Tư | Kỷ Tỵ | 19/05/1909 | 30 |
| tháng Năm | Canh Ngọ | 18/06/1909 | 29 |
| tháng Sáu | Tân Mùi | 17/07/1909 | 30 |
| tháng Bảy | Nhâm Thân | 16/08/1909 | 29 |
| tháng Tám | Quý Dậu | 14/09/1909 | 30 |
| tháng Chín | Giáp Tuất | 14/10/1909 | 30 |
| tháng Mười | Ất Hợi | 13/11/1909 | 30 |
| tháng Một | Bính Tý | 13/12/1909 | 29 |
| tháng Chạp | Đinh Sửu | 11/01/1910 | 30 |
24 tiết khí năm 1909
| Tiết khí | Loại | Thời điểm (giờ Việt Nam) |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | Tiết | 05:45 06/01/1909 |
| Đại hàn | Trung khí | 23:10 20/01/1909 |
| Lập xuân | Tiết | 17:32 04/02/1909 |
| Vũ thủy | Trung khí | 13:38 19/02/1909 |
| Kinh trập | Tiết | 12:00 06/03/1909 |
| Xuân phân | Trung khí | 13:12 21/03/1909 |
| Thanh minh | Tiết | 17:29 05/04/1909 |
| Cốc vũ | Trung khí | 00:57 21/04/1909 |
| Lập hạ | Tiết | 11:30 06/05/1909 |
| Tiểu mãn | Trung khí | 00:44 22/05/1909 |
| Mang chủng | Tiết | 16:13 06/06/1909 |
| Hạ chí | Trung khí | 09:05 22/06/1909 |
| Tiểu thử | Tiết | 02:43 08/07/1909 |
| Đại thử | Trung khí | 20:00 23/07/1909 |
| Lập thu | Tiết | 12:22 08/08/1909 |
| Xử thử | Trung khí | 02:43 24/08/1909 |
| Bạch lộ | Tiết | 14:46 08/09/1909 |
| Thu phân | Trung khí | 23:44 23/09/1909 |
| Hàn lộ | Tiết | 05:43 09/10/1909 |
| Sương giáng | Trung khí | 08:22 24/10/1909 |
| Lập đông | Tiết | 08:13 08/11/1909 |
| Tiểu tuyết | Trung khí | 05:20 23/11/1909 |
| Đại tuyết | Tiết | 00:34 08/12/1909 |
| Đông chí | Trung khí | 18:19 22/12/1909 |