LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1910 – Canh Tuất

Năm 1910 là năm Canh Tuất (tuổi Chó). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Năm, 10/02/1910. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Canh Tuất

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần10/02/191029
tháng HaiKỷ Mão11/03/191030
tháng BaCanh Thìn10/04/191029
tháng TưTân Tỵ09/05/191029
tháng NămNhâm Ngọ07/06/191030
tháng SáuQuý Mùi07/07/191029
tháng BảyGiáp Thân05/08/191030
tháng TámẤt Dậu04/09/191029
tháng ChínBính Tuất03/10/191030
tháng MườiĐinh Hợi02/11/191030
tháng MộtMậu Tý02/12/191029
tháng ChạpKỷ Sửu31/12/191030

24 tiết khí năm 1910

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết11:37 06/01/1910
Đại hànTrung khí04:58 21/01/1910
Lập xuânTiết23:27 04/02/1910
Vũ thủyTrung khí19:28 19/02/1910
Kinh trậpTiết17:56 06/03/1910
Xuân phânTrung khí19:02 21/03/1910
Thanh minhTiết23:22 05/04/1910
Cốc vũTrung khí06:45 21/04/1910
Lập hạTiết17:19 06/05/1910
Tiểu mãnTrung khí06:30 22/05/1910
Mang chủngTiết21:56 06/06/1910
Hạ chíTrung khí14:48 22/06/1910
Tiểu thửTiết08:21 08/07/1910
Đại thửTrung khí01:42 24/07/1910
Lập thuTiết17:57 08/08/1910
Xử thửTrung khí08:27 24/08/1910
Bạch lộTiết20:22 08/09/1910
Thu phânTrung khí05:30 24/09/1910
Hàn lộTiết11:21 09/10/1910
Sương giángTrung khí14:11 24/10/1910
Lập đôngTiết13:53 08/11/1910
Tiểu tuyếtTrung khí11:10 23/11/1910
Đại tuyếtTiết06:16 08/12/1910
Đông chíTrung khí00:11 23/12/1910