LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1918 – Mậu Ngọ

Năm 1918 là năm Mậu Ngọ (tuổi Ngựa). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 11/02/1918. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Mậu Ngọ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần11/02/191830
tháng HaiẤt Mão13/03/191829
tháng BaBính Thìn11/04/191829
tháng TưĐinh Tỵ10/05/191830
tháng NămMậu Ngọ09/06/191829
tháng SáuKỷ Mùi08/07/191830
tháng BảyCanh Thân07/08/191829
tháng TámTân Dậu05/09/191830
tháng ChínNhâm Tuất05/10/191830
tháng MườiQuý Hợi04/11/191829
tháng MộtGiáp Tý03/12/191830
tháng ChạpẤt Sửu02/01/191930

24 tiết khí năm 1918

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết10:04 06/01/1918
Đại hànTrung khí03:24 21/01/1918
Lập xuânTiết21:53 04/02/1918
Vũ thủyTrung khí17:52 19/02/1918
Kinh trậpTiết16:20 06/03/1918
Xuân phânTrung khí17:25 21/03/1918
Thanh minhTiết21:45 05/04/1918
Cốc vũTrung khí05:05 21/04/1918
Lập hạTiết15:38 06/05/1918
Tiểu mãnTrung khí04:45 22/05/1918
Mang chủngTiết20:10 06/06/1918
Hạ chíTrung khí12:59 22/06/1918
Tiểu thửTiết06:32 08/07/1918
Đại thửTrung khí23:51 23/07/1918
Lập thuTiết16:07 08/08/1918
Xử thửTrung khí06:37 24/08/1918
Bạch lộTiết18:35 08/09/1918
Thu phânTrung khí03:45 24/09/1918
Hàn lộTiết09:40 09/10/1918
Sương giángTrung khí12:32 24/10/1918
Lập đôngTiết12:18 08/11/1918
Tiểu tuyếtTrung khí09:38 23/11/1918
Đại tuyếtTiết04:46 08/12/1918
Đông chíTrung khí22:41 22/12/1918