Lịch âm năm 1919 – Kỷ Mùi
Năm 1919 là năm Kỷ Mùi (tuổi Dê). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 01/02/1919. Năm âm lịch 1919 có tháng 7 nhuận.
Lịch từng tháng dương lịch
Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Giêng → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng Bảy nhuậnTháng 9tháng Bảy nhuận → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một
Các tháng âm lịch năm Kỷ Mùi
| Tháng âm | Can Chi | Mùng 1 | Số ngày |
|---|---|---|---|
| tháng Giêng | Bính Dần | 01/02/1919 | 29 |
| tháng Hai | Đinh Mão | 02/03/1919 | 30 |
| tháng Ba | Mậu Thìn | 01/04/1919 | 29 |
| tháng Tư | Kỷ Tỵ | 30/04/1919 | 29 |
| tháng Năm | Canh Ngọ | 29/05/1919 | 30 |
| tháng Sáu | Tân Mùi | 28/06/1919 | 29 |
| tháng Bảy | Nhâm Thân | 27/07/1919 | 29 |
| tháng Bảy nhuận | Nhâm Thân * | 25/08/1919 | 30 |
| tháng Tám | Quý Dậu | 24/09/1919 | 30 |
| tháng Chín | Giáp Tuất | 24/10/1919 | 29 |
| tháng Mười | Ất Hợi | 22/11/1919 | 30 |
| tháng Một | Bính Tý | 22/12/1919 | 30 |
| tháng Chạp | Đinh Sửu | 21/01/1920 | 30 |
24 tiết khí năm 1919
| Tiết khí | Loại | Thời điểm (giờ Việt Nam) |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | Tiết | 15:51 06/01/1919 |
| Đại hàn | Trung khí | 09:20 21/01/1919 |
| Lập xuân | Tiết | 03:39 05/02/1919 |
| Vũ thủy | Trung khí | 23:47 19/02/1919 |
| Kinh trập | Tiết | 22:05 06/03/1919 |
| Xuân phân | Trung khí | 23:19 21/03/1919 |
| Thanh minh | Tiết | 03:28 06/04/1919 |
| Cốc vũ | Trung khí | 10:58 21/04/1919 |
| Lập hạ | Tiết | 21:22 06/05/1919 |
| Tiểu mãn | Trung khí | 10:39 22/05/1919 |
| Mang chủng | Tiết | 01:56 07/06/1919 |
| Hạ chí | Trung khí | 18:53 22/06/1919 |
| Tiểu thử | Tiết | 12:20 08/07/1919 |
| Đại thử | Trung khí | 05:44 24/07/1919 |
| Lập thu | Tiết | 21:58 08/08/1919 |
| Xử thử | Trung khí | 12:28 24/08/1919 |
| Bạch lộ | Tiết | 00:27 09/09/1919 |
| Thu phân | Trung khí | 09:35 24/09/1919 |
| Hàn lộ | Tiết | 15:33 09/10/1919 |
| Sương giáng | Trung khí | 18:21 24/10/1919 |
| Lập đông | Tiết | 18:11 08/11/1919 |
| Tiểu tuyết | Trung khí | 15:25 23/11/1919 |
| Đại tuyết | Tiết | 10:37 08/12/1919 |
| Đông chí | Trung khí | 04:27 23/12/1919 |