LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1920 – Canh Thân

Năm 1920 là năm Canh Thân (tuổi Khỉ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Sáu, 20/02/1920. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Canh Thân

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần20/02/192029
tháng HaiKỷ Mão20/03/192030
tháng BaCanh Thìn19/04/192029
tháng TưTân Tỵ18/05/192029
tháng NămNhâm Ngọ16/06/192030
tháng SáuQuý Mùi16/07/192029
tháng BảyGiáp Thân14/08/192029
tháng TámẤt Dậu12/09/192030
tháng ChínBính Tuất12/10/192029
tháng MườiĐinh Hợi10/11/192030
tháng MộtMậu Tý10/12/192030
tháng ChạpKỷ Sửu09/01/192130

24 tiết khí năm 1920

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết21:40 06/01/1920
Đại hànTrung khí15:04 21/01/1920
Lập xuânTiết09:26 05/02/1920
Vũ thủyTrung khí05:28 20/02/1920
Kinh trậpTiết03:51 06/03/1920
Xuân phânTrung khí04:59 21/03/1920
Thanh minhTiết09:14 05/04/1920
Cốc vũTrung khí16:39 20/04/1920
Lập hạTiết03:11 06/05/1920
Tiểu mãnTrung khí16:21 21/05/1920
Mang chủngTiết07:50 06/06/1920
Hạ chíTrung khí00:39 22/06/1920
Tiểu thửTiết18:18 07/07/1920
Đại thửTrung khí11:34 23/07/1920
Lập thuTiết03:58 08/08/1920
Xử thửTrung khí18:21 23/08/1920
Bạch lộTiết06:26 08/09/1920
Thu phânTrung khí15:28 23/09/1920
Hàn lộTiết21:29 08/10/1920
Sương giángTrung khí00:12 24/10/1920
Lập đôngTiết00:04 08/11/1920
Tiểu tuyếtTrung khí21:15 22/11/1920
Đại tuyếtTiết16:30 07/12/1920
Đông chíTrung khí10:16 22/12/1920