Lịch âm năm 1922 – Nhâm Tuất
Năm 1922 là năm Nhâm Tuất (tuổi Chó). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 28/01/1922. Năm âm lịch 1922 có tháng 6 nhuận.
Lịch từng tháng dương lịch
Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng Sáu nhuậnTháng 8tháng Sáu nhuận → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một
Các tháng âm lịch năm Nhâm Tuất
| Tháng âm | Can Chi | Mùng 1 | Số ngày |
|---|---|---|---|
| tháng Giêng | Nhâm Dần | 28/01/1922 | 30 |
| tháng Hai | Quý Mão | 27/02/1922 | 29 |
| tháng Ba | Giáp Thìn | 28/03/1922 | 30 |
| tháng Tư | Ất Tỵ | 27/04/1922 | 30 |
| tháng Năm | Bính Ngọ | 27/05/1922 | 29 |
| tháng Sáu | Đinh Mùi | 25/06/1922 | 29 |
| tháng Sáu nhuận | Đinh Mùi * | 24/07/1922 | 30 |
| tháng Bảy | Mậu Thân | 23/08/1922 | 29 |
| tháng Tám | Kỷ Dậu | 21/09/1922 | 29 |
| tháng Chín | Canh Tuất | 20/10/1922 | 30 |
| tháng Mười | Tân Hợi | 19/11/1922 | 29 |
| tháng Một | Nhâm Tý | 18/12/1922 | 30 |
| tháng Chạp | Quý Sửu | 17/01/1923 | 30 |
24 tiết khí năm 1922
| Tiết khí | Loại | Thời điểm (giờ Việt Nam) |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | Tiết | 09:16 06/01/1922 |
| Đại hàn | Trung khí | 02:47 21/01/1922 |
| Lập xuân | Tiết | 21:06 04/02/1922 |
| Vũ thủy | Trung khí | 17:16 19/02/1922 |
| Kinh trập | Tiết | 15:33 06/03/1922 |
| Xuân phân | Trung khí | 16:48 21/03/1922 |
| Thanh minh | Tiết | 20:58 05/04/1922 |
| Cốc vũ | Trung khí | 04:28 21/04/1922 |
| Lập hạ | Tiết | 14:52 06/05/1922 |
| Tiểu mãn | Trung khí | 04:10 22/05/1922 |
| Mang chủng | Tiết | 19:30 06/06/1922 |
| Hạ chí | Trung khí | 12:26 22/06/1922 |
| Tiểu thử | Tiết | 05:57 08/07/1922 |
| Đại thử | Trung khí | 23:19 23/07/1922 |
| Lập thu | Tiết | 15:37 08/08/1922 |
| Xử thử | Trung khí | 06:04 24/08/1922 |
| Bạch lộ | Tiết | 18:06 08/09/1922 |
| Thu phân | Trung khí | 03:09 24/09/1922 |
| Hàn lộ | Tiết | 09:09 09/10/1922 |
| Sương giáng | Trung khí | 11:52 24/10/1922 |
| Lập đông | Tiết | 11:45 08/11/1922 |
| Tiểu tuyết | Trung khí | 08:55 23/11/1922 |
| Đại tuyết | Tiết | 04:10 08/12/1922 |
| Đông chí | Trung khí | 21:56 22/12/1922 |