Lịch âm tháng 10 năm 1922
Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Nhâm Tuất.
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi ngày | Lịch vạn niên | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10 | Chủ nhật | 11 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | |
| 02/10 | Thứ Hai | 12 | Quý Mão | Hoàng đạo | |
| 03/10 | Thứ Ba | 13 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| 04/10 | Thứ Tư | 14 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| 05/10 | Thứ Năm | 15 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | Tết Trung thu |
| 06/10 | Thứ Sáu | 16 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | |
| 07/10 | Thứ Bảy | 17 | Mậu Thân | Hắc đạo | |
| 08/10 | Chủ nhật | 18 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | |
| 09/10 | Thứ Hai | 19 | Canh Tuất | Hắc đạo | Tiết Hàn lộ |
| 10/10 | Thứ Ba | 20 | Tân Hợi | Hắc đạo | Ngày Giải phóng Thủ đô |
| 11/10 | Thứ Tư | 21 | Nhâm Tý | Hoàng đạo | |
| 12/10 | Thứ Năm | 22 | Quý Sửu | Hắc đạo | |
| 13/10 | Thứ Sáu | 23 | Giáp Dần | Hoàng đạo | Ngày Doanh nhân Việt Nam |
| 14/10 | Thứ Bảy | 24 | Ất Mão | Hoàng đạo | |
| 15/10 | Chủ nhật | 25 | Bính Thìn | Hắc đạo | |
| 16/10 | Thứ Hai | 26 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | |
| 17/10 | Thứ Ba | 27 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | |
| 18/10 | Thứ Tư | 28 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | |
| 19/10 | Thứ Năm | 29 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| 20/10 | Thứ Sáu | 1/9 | Tân Dậu | Hoàng đạo | Phụ nữ Việt Nam |
| 21/10 | Thứ Bảy | 2 | Nhâm Tuất | Hắc đạo | |
| 22/10 | Chủ nhật | 3 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| 23/10 | Thứ Hai | 4 | Giáp Tý | Hắc đạo | |
| 24/10 | Thứ Ba | 5 | Ất Sửu | Hắc đạo | Tiết Sương giáng |
| 25/10 | Thứ Tư | 6 | Bính Dần | Hoàng đạo | |
| 26/10 | Thứ Năm | 7 | Đinh Mão | Hắc đạo | |
| 27/10 | Thứ Sáu | 8 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | |
| 28/10 | Thứ Bảy | 9 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Tết Trùng cửu |
| 29/10 | Chủ nhật | 10 | Canh Ngọ | Hắc đạo | |
| 30/10 | Thứ Hai | 11 | Tân Mùi | Hắc đạo | |
| 31/10 | Thứ Ba | 12 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |