LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1925 – Ất Sửu

Năm 1925 là năm Ất Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 24/01/1925. Năm âm lịch 1925 có tháng 4 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng Tư nhuậnTháng 6tháng Tư nhuận → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Ất Sửu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần24/01/192530
tháng HaiKỷ Mão23/02/192529
tháng BaCanh Thìn24/03/192530
tháng TưTân Tỵ23/04/192529
tháng Tư nhuậnTân Tỵ *22/05/192530
tháng NămNhâm Ngọ21/06/192530
tháng SáuQuý Mùi21/07/192529
tháng BảyGiáp Thân19/08/192530
tháng TámẤt Dậu18/09/192530
tháng ChínBính Tuất18/10/192529
tháng MườiĐinh Hợi16/11/192530
tháng MộtMậu Tý16/12/192529
tháng ChạpKỷ Sửu14/01/192630

24 tiết khí năm 1925

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết02:53 06/01/1925
Đại hànTrung khí20:20 20/01/1925
Lập xuânTiết14:36 04/02/1925
Vũ thủyTrung khí10:42 19/02/1925
Kinh trậpTiết08:59 06/03/1925
Xuân phânTrung khí10:12 21/03/1925
Thanh minhTiết14:22 05/04/1925
Cốc vũTrung khí21:51 20/04/1925
Lập hạTiết08:17 06/05/1925
Tiểu mãnTrung khí21:32 21/05/1925
Mang chủngTiết12:56 06/06/1925
Hạ chíTrung khí05:49 22/06/1925
Tiểu thửTiết23:24 07/07/1925
Đại thửTrung khí16:44 23/07/1925
Lập thuTiết09:07 08/08/1925
Xử thửTrung khí23:33 23/08/1925
Bạch lộTiết11:40 08/09/1925
Thu phânTrung khí20:43 23/09/1925
Hàn lộTiết02:47 09/10/1925
Sương giángTrung khí05:31 24/10/1925
Lập đôngTiết05:26 08/11/1925
Tiểu tuyếtTrung khí02:35 23/11/1925
Đại tuyếtTiết21:52 07/12/1925
Đông chíTrung khí15:36 22/12/1925