LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1926 – Bính Dần

Năm 1926 là năm Bính Dần (tuổi Hổ). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 13/02/1926. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Bính Dần

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần13/02/192629
tháng HaiTân Mão14/03/192629
tháng BaNhâm Thìn12/04/192630
tháng TưQuý Tỵ12/05/192629
tháng NămGiáp Ngọ10/06/192630
tháng SáuẤt Mùi10/07/192629
tháng BảyBính Thân08/08/192630
tháng TámĐinh Dậu07/09/192630
tháng ChínMậu Tuất07/10/192629
tháng MườiKỷ Hợi05/11/192630
tháng MộtCanh Tý05/12/192630
tháng ChạpTân Sửu04/01/192729

24 tiết khí năm 1926

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết08:54 06/01/1926
Đại hànTrung khí02:12 21/01/1926
Lập xuânTiết20:38 04/02/1926
Vũ thủyTrung khí16:34 19/02/1926
Kinh trậpTiết14:59 06/03/1926
Xuân phânTrung khí16:01 21/03/1926
Thanh minhTiết20:18 05/04/1926
Cốc vũTrung khí03:36 21/04/1926
Lập hạTiết14:08 06/05/1926
Tiểu mãnTrung khí03:14 22/05/1926
Mang chủngTiết18:41 06/06/1926
Hạ chíTrung khí11:29 22/06/1926
Tiểu thửTiết05:05 08/07/1926
Đại thửTrung khí22:24 23/07/1926
Lập thuTiết14:44 08/08/1926
Xử thửTrung khí05:13 24/08/1926
Bạch lộTiết17:15 08/09/1926
Thu phânTrung khí02:26 24/09/1926
Hàn lộTiết08:24 09/10/1926
Sương giángTrung khí11:18 24/10/1926
Lập đôngTiết11:07 08/11/1926
Tiểu tuyếtTrung khí08:27 23/11/1926
Đại tuyếtTiết03:38 08/12/1926
Đông chíTrung khí21:33 22/12/1926