LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 5 năm 1928

Âm lịch: tháng Ba → tháng Tư, năm Mậu Thìn.

Năm 1928Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/05Thứ Ba12Tân SửuHắc đạoQuốc tế Lao động
02/05Thứ Tư13Nhâm DầnHoàng đạo
03/05Thứ Năm14Quý MãoHắc đạo
04/05Thứ Sáu15Giáp ThìnHoàng đạo
05/05Thứ Bảy16Ất TỵHoàng đạo
06/05Chủ nhật17Bính NgọHắc đạoTiết Lập hạ
07/05Thứ Hai18Đinh MùiHắc đạoNgày Chiến thắng Điện Biên Phủ
08/05Thứ Ba19Mậu ThânHoàng đạo
09/05Thứ Tư20Kỷ DậuHoàng đạo
10/05Thứ Năm21Canh TuấtHắc đạo
11/05Thứ Sáu22Tân HợiHoàng đạo
12/05Thứ Bảy23Nhâm TýHắc đạo
13/05Chủ nhật24Quý SửuHắc đạo
14/05Thứ Hai25Giáp DầnHoàng đạo
15/05Thứ Ba26Ất MãoHắc đạoNgày thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
16/05Thứ Tư27Bính ThìnHoàng đạo
17/05Thứ Năm28Đinh TỵHoàng đạo
18/05Thứ Sáu29Mậu NgọHắc đạo
19/05Thứ Bảy1/4Kỷ MùiHoàng đạoNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
20/05Chủ nhật2Canh ThânHắc đạo
21/05Thứ Hai3Tân DậuHắc đạoTiết Tiểu mãn
22/05Thứ Ba4Nhâm TuấtHoàng đạo
23/05Thứ Tư5Quý HợiHoàng đạo
24/05Thứ Năm6Giáp TýHắc đạo
25/05Thứ Sáu7Ất SửuHoàng đạo
26/05Thứ Bảy8Bính DầnHắc đạo
27/05Chủ nhật9Đinh MãoHắc đạo
28/05Thứ Hai10Mậu ThìnHoàng đạo
29/05Thứ Ba11Kỷ TỵHắc đạo
30/05Thứ Tư12Canh NgọHoàng đạo
31/05Thứ Năm13Tân MùiHoàng đạo
Năm 1928Mở lịch tương tác