LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1928 – Mậu Thìn

Năm 1928 là năm Mậu Thìn (tuổi Rồng). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 23/01/1928. Năm âm lịch 1928 có tháng 2 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng Hai nhuậnTháng 4tháng Hai nhuận → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Mậu Thìn

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngGiáp Dần23/01/192829
tháng HaiẤt Mão21/02/192830
tháng Hai nhuậnẤt Mão *22/03/192829
tháng BaBính Thìn20/04/192829
tháng TưĐinh Tỵ19/05/192830
tháng NămMậu Ngọ18/06/192829
tháng SáuKỷ Mùi17/07/192829
tháng BảyCanh Thân15/08/192830
tháng TámTân Dậu14/09/192829
tháng ChínNhâm Tuất13/10/192830
tháng MườiQuý Hợi12/11/192830
tháng MộtGiáp Tý12/12/192830
tháng ChạpẤt Sửu11/01/192930

24 tiết khí năm 1928

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết20:31 06/01/1928
Đại hànTrung khí13:56 21/01/1928
Lập xuânTiết08:16 05/02/1928
Vũ thủyTrung khí04:19 20/02/1928
Kinh trậpTiết02:37 06/03/1928
Xuân phânTrung khí03:44 21/03/1928
Thanh minhTiết07:54 05/04/1928
Cốc vũTrung khí15:16 20/04/1928
Lập hạTiết01:43 06/05/1928
Tiểu mãnTrung khí14:52 21/05/1928
Mang chủngTiết06:17 06/06/1928
Hạ chíTrung khí23:06 21/06/1928
Tiểu thửTiết16:44 07/07/1928
Đại thửTrung khí10:02 23/07/1928
Lập thuTiết02:27 08/08/1928
Xử thửTrung khí16:53 23/08/1928
Bạch lộTiết05:01 08/09/1928
Thu phânTrung khí14:05 23/09/1928
Hàn lộTiết20:09 08/10/1928
Sương giángTrung khí22:54 23/10/1928
Lập đôngTiết22:49 07/11/1928
Tiểu tuyếtTrung khí20:00 22/11/1928
Đại tuyếtTiết15:17 07/12/1928
Đông chíTrung khí09:03 22/12/1928