LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1929 – Kỷ Tỵ

Năm 1929 là năm Kỷ Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 10/02/1929. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Mười → tháng MườiTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Kỷ Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần10/02/192929
tháng HaiĐinh Mão11/03/192930
tháng BaMậu Thìn10/04/192929
tháng TưKỷ Tỵ09/05/192929
tháng NămCanh Ngọ07/06/192930
tháng SáuTân Mùi07/07/192929
tháng BảyNhâm Thân05/08/192929
tháng TámQuý Dậu03/09/192930
tháng ChínGiáp Tuất03/10/192929
tháng MườiẤt Hợi01/11/192930
tháng MộtBính Tý01/12/192930
tháng ChạpĐinh Sửu31/12/192930

24 tiết khí năm 1929

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết02:22 06/01/1929
Đại hànTrung khí19:42 20/01/1929
Lập xuânTiết14:08 04/02/1929
Vũ thủyTrung khí10:06 19/02/1929
Kinh trậpTiết08:31 06/03/1929
Xuân phânTrung khí09:34 21/03/1929
Thanh minhTiết13:51 05/04/1929
Cốc vũTrung khí21:10 20/04/1929
Lập hạTiết07:40 06/05/1929
Tiểu mãnTrung khí20:47 21/05/1929
Mang chủngTiết12:10 06/06/1929
Hạ chíTrung khí05:00 22/06/1929
Tiểu thửTiết22:31 07/07/1929
Đại thửTrung khí15:53 23/07/1929
Lập thuTiết08:08 08/08/1929
Xử thửTrung khí22:41 23/08/1929
Bạch lộTiết10:39 08/09/1929
Thu phânTrung khí19:52 23/09/1929
Hàn lộTiết01:47 09/10/1929
Sương giángTrung khí04:41 24/10/1929
Lập đôngTiết04:27 08/11/1929
Tiểu tuyếtTrung khí01:48 23/11/1929
Đại tuyếtTiết20:56 07/12/1929
Đông chíTrung khí14:52 22/12/1929