LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 10 năm 1928

Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Mậu Thìn.

Năm 1928Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/10Thứ Hai18Giáp TuấtHắc đạo
02/10Thứ Ba19Ất HợiHắc đạo
03/10Thứ Tư20Bính TýHoàng đạo
04/10Thứ Năm21Đinh SửuHắc đạo
05/10Thứ Sáu22Mậu DầnHoàng đạo
06/10Thứ Bảy23Kỷ MãoHoàng đạo
07/10Chủ nhật24Canh ThìnHắc đạo
08/10Thứ Hai25Tân TỵHắc đạoTiết Hàn lộ
09/10Thứ Ba26Nhâm NgọHoàng đạo
10/10Thứ Tư27Quý MùiHoàng đạoNgày Giải phóng Thủ đô
11/10Thứ Năm28Giáp ThânHắc đạo
12/10Thứ Sáu29Ất DậuHoàng đạo
13/10Thứ Bảy1/9Bính TuấtHắc đạoNgày Doanh nhân Việt Nam
14/10Chủ nhật2Đinh HợiHoàng đạo
15/10Thứ Hai3Mậu TýHắc đạo
16/10Thứ Ba4Kỷ SửuHắc đạo
17/10Thứ Tư5Canh DầnHoàng đạo
18/10Thứ Năm6Tân MãoHắc đạo
19/10Thứ Sáu7Nhâm ThìnHoàng đạo
20/10Thứ Bảy8Quý TỵHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
21/10Chủ nhật9Giáp NgọHắc đạoTết Trùng cửu
22/10Thứ Hai10Ất MùiHắc đạo
23/10Thứ Ba11Bính ThânHoàng đạoTiết Sương giáng
24/10Thứ Tư12Đinh DậuHoàng đạo
25/10Thứ Năm13Mậu TuấtHắc đạo
26/10Thứ Sáu14Kỷ HợiHoàng đạo
27/10Thứ Bảy15Canh TýHắc đạo
28/10Chủ nhật16Tân SửuHắc đạo
29/10Thứ Hai17Nhâm DầnHoàng đạo
30/10Thứ Ba18Quý MãoHắc đạo
31/10Thứ Tư19Giáp ThìnHoàng đạo
Năm 1928Mở lịch tương tác