LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1939 – Kỷ Mão

Năm 1939 là năm Kỷ Mão (tuổi Mèo). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 19/02/1939. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Mão

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần19/02/193930
tháng HaiĐinh Mão21/03/193929
tháng BaMậu Thìn19/04/193930
tháng TưKỷ Tỵ19/05/193929
tháng NămCanh Ngọ17/06/193930
tháng SáuTân Mùi17/07/193929
tháng BảyNhâm Thân15/08/193929
tháng TámQuý Dậu13/09/193930
tháng ChínGiáp Tuất13/10/193929
tháng MườiẤt Hợi11/11/193930
tháng MộtBính Tý11/12/193929
tháng ChạpĐinh Sửu09/01/194030

24 tiết khí năm 1939

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết12:27 06/01/1939
Đại hànTrung khí05:50 21/01/1939
Lập xuânTiết00:10 05/02/1939
Vũ thủyTrung khí20:09 19/02/1939
Kinh trậpTiết18:26 06/03/1939
Xuân phânTrung khí19:28 21/03/1939
Thanh minhTiết23:37 05/04/1939
Cốc vũTrung khí06:55 21/04/1939
Lập hạTiết17:21 06/05/1939
Tiểu mãnTrung khí06:26 22/05/1939
Mang chủngTiết21:51 06/06/1939
Hạ chíTrung khí14:39 22/06/1939
Tiểu thửTiết08:18 08/07/1939
Đại thửTrung khí01:36 24/07/1939
Lập thuTiết18:03 08/08/1939
Xử thửTrung khí08:31 24/08/1939
Bạch lộTiết20:42 08/09/1939
Thu phânTrung khí05:49 24/09/1939
Hàn lộTiết11:56 09/10/1939
Sương giángTrung khí14:45 24/10/1939
Lập đôngTiết14:43 08/11/1939
Tiểu tuyếtTrung khí11:58 23/11/1939
Đại tuyếtTiết07:17 08/12/1939
Đông chíTrung khí01:05 23/12/1939