LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1940 – Canh Thìn

Năm 1940 là năm Canh Thìn (tuổi Rồng). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Năm, 08/02/1940. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Chín → tháng MườiTháng 11tháng Mười → tháng MộtTháng 12tháng Một → tháng Chạp

Các tháng âm lịch năm Canh Thìn

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần08/02/194030
tháng HaiKỷ Mão09/03/194030
tháng BaCanh Thìn08/04/194029
tháng TưTân Tỵ07/05/194030
tháng NămNhâm Ngọ06/06/194029
tháng SáuQuý Mùi05/07/194030
tháng BảyGiáp Thân04/08/194029
tháng TámẤt Dậu02/09/194029
tháng ChínBính Tuất01/10/194030
tháng MườiĐinh Hợi31/10/194029
tháng MộtMậu Tý29/11/194030
tháng ChạpKỷ Sửu29/12/194029

24 tiết khí năm 1940

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết18:23 06/01/1940
Đại hànTrung khí11:44 21/01/1940
Lập xuânTiết06:07 05/02/1940
Vũ thủyTrung khí02:03 20/02/1940
Kinh trậpTiết00:23 06/03/1940
Xuân phânTrung khí01:23 21/03/1940
Thanh minhTiết05:34 05/04/1940
Cốc vũTrung khí12:50 20/04/1940
Lập hạTiết23:16 05/05/1940
Tiểu mãnTrung khí12:23 21/05/1940
Mang chủngTiết03:44 06/06/1940
Hạ chíTrung khí20:36 21/06/1940
Tiểu thửTiết14:08 07/07/1940
Đại thửTrung khí07:34 23/07/1940
Lập thuTiết23:51 07/08/1940
Xử thửTrung khí14:28 23/08/1940
Bạch lộTiết02:29 08/09/1940
Thu phânTrung khí11:45 23/09/1940
Hàn lộTiết17:42 08/10/1940
Sương giángTrung khí20:39 23/10/1940
Lập đôngTiết20:26 07/11/1940
Tiểu tuyếtTrung khí17:48 22/11/1940
Đại tuyếtTiết12:57 07/12/1940
Đông chíTrung khí06:54 22/12/1940