LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1941 – Tân Tỵ

Năm 1941 là năm Tân Tỵ (tuổi Rắn). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Hai, 27/01/1941. Năm âm lịch 1941 có tháng 6 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng Sáu nhuậnTháng 8tháng Sáu nhuận → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Tân Tỵ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngCanh Dần27/01/194130
tháng HaiTân Mão26/02/194130
tháng BaNhâm Thìn28/03/194129
tháng TưQuý Tỵ26/04/194130
tháng NămGiáp Ngọ26/05/194130
tháng SáuẤt Mùi25/06/194129
tháng Sáu nhuậnẤt Mùi *24/07/194130
tháng BảyBính Thân23/08/194129
tháng TámĐinh Dậu21/09/194129
tháng ChínMậu Tuất20/10/194130
tháng MườiKỷ Hợi19/11/194129
tháng MộtCanh Tý18/12/194130
tháng ChạpTân Sửu17/01/194229

24 tiết khí năm 1941

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết00:03 06/01/1941
Đại hànTrung khí17:33 20/01/1941
Lập xuânTiết11:49 04/02/1941
Vũ thủyTrung khí07:56 19/02/1941
Kinh trậpTiết06:10 06/03/1941
Xuân phânTrung khí07:20 21/03/1941
Thanh minhTiết11:24 05/04/1941
Cốc vũTrung khí18:50 20/04/1941
Lập hạTiết05:09 06/05/1941
Tiểu mãnTrung khí18:22 21/05/1941
Mang chủngTiết09:39 06/06/1941
Hạ chíTrung khí02:33 22/06/1941
Tiểu thửTiết20:03 07/07/1941
Đại thửTrung khí13:26 23/07/1941
Lập thuTiết05:45 08/08/1941
Xử thửTrung khí20:16 23/08/1941
Bạch lộTiết08:23 08/09/1941
Thu phânTrung khí17:32 23/09/1941
Hàn lộTiết23:38 08/10/1941
Sương giángTrung khí02:27 24/10/1941
Lập đôngTiết02:24 08/11/1941
Tiểu tuyếtTrung khí23:37 22/11/1941
Đại tuyếtTiết18:55 07/12/1941
Đông chíTrung khí12:44 22/12/1941