LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1942 – Nhâm Ngọ

Năm 1942 là năm Nhâm Ngọ (tuổi Ngựa). Tết Nguyên Đán rơi vào Chủ nhật, 15/02/1942. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Nhâm Ngọ

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngNhâm Dần15/02/194230
tháng HaiQuý Mão17/03/194229
tháng BaGiáp Thìn15/04/194230
tháng TưẤt Tỵ15/05/194230
tháng NămBính Ngọ14/06/194229
tháng SáuĐinh Mùi13/07/194230
tháng BảyMậu Thân12/08/194229
tháng TámKỷ Dậu10/09/194230
tháng ChínCanh Tuất10/10/194229
tháng MườiTân Hợi08/11/194230
tháng MộtNhâm Tý08/12/194229
tháng ChạpQuý Sửu06/01/194330

24 tiết khí năm 1942

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết06:02 06/01/1942
Đại hànTrung khí23:23 20/01/1942
Lập xuânTiết17:48 04/02/1942
Vũ thủyTrung khí13:46 19/02/1942
Kinh trậpTiết12:09 06/03/1942
Xuân phânTrung khí13:10 21/03/1942
Thanh minhTiết17:23 05/04/1942
Cốc vũTrung khí00:39 21/04/1942
Lập hạTiết11:06 06/05/1942
Tiểu mãnTrung khí00:08 22/05/1942
Mang chủngTiết15:32 06/06/1942
Hạ chíTrung khí08:16 22/06/1942
Tiểu thửTiết01:51 08/07/1942
Đại thửTrung khí19:07 23/07/1942
Lập thuTiết11:30 08/08/1942
Xử thửTrung khí01:58 24/08/1942
Bạch lộTiết14:06 08/09/1942
Thu phânTrung khí23:16 23/09/1942
Hàn lộTiết05:21 09/10/1942
Sương giángTrung khí08:15 24/10/1942
Lập đôngTiết08:11 08/11/1942
Tiểu tuyếtTrung khí05:30 23/11/1942
Đại tuyếtTiết00:46 08/12/1942
Đông chíTrung khí18:39 22/12/1942