LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm tháng 10 năm 1942

Âm lịch: tháng Tám → tháng Chín, năm Nhâm Ngọ.

Năm 1942Mở lịch tương tác
Dương lịchThứÂm lịchCan Chi ngàyLịch vạn niênGhi chú
01/10Thứ Năm22Đinh HợiHắc đạo
02/10Thứ Sáu23Mậu TýHoàng đạo
03/10Thứ Bảy24Kỷ SửuHắc đạo
04/10Chủ nhật25Canh DầnHoàng đạo
05/10Thứ Hai26Tân MãoHoàng đạo
06/10Thứ Ba27Nhâm ThìnHắc đạo
07/10Thứ Tư28Quý TỵHắc đạo
08/10Thứ Năm29Giáp NgọHoàng đạo
09/10Thứ Sáu30Ất MùiHoàng đạoTiết Hàn lộ
10/10Thứ Bảy1/9Bính ThânHoàng đạoNgày Giải phóng Thủ đô
11/10Chủ nhật2Đinh DậuHoàng đạo
12/10Thứ Hai3Mậu TuấtHắc đạo
13/10Thứ Ba4Kỷ HợiHoàng đạoNgày Doanh nhân Việt Nam
14/10Thứ Tư5Canh TýHắc đạo
15/10Thứ Năm6Tân SửuHắc đạo
16/10Thứ Sáu7Nhâm DầnHoàng đạo
17/10Thứ Bảy8Quý MãoHắc đạo
18/10Chủ nhật9Giáp ThìnHoàng đạoTết Trùng cửu
19/10Thứ Hai10Ất TỵHoàng đạo
20/10Thứ Ba11Bính NgọHắc đạoPhụ nữ Việt Nam
21/10Thứ Tư12Đinh MùiHắc đạo
22/10Thứ Năm13Mậu ThânHoàng đạo
23/10Thứ Sáu14Kỷ DậuHoàng đạo
24/10Thứ Bảy15Canh TuấtHắc đạoTiết Sương giáng
25/10Chủ nhật16Tân HợiHoàng đạo
26/10Thứ Hai17Nhâm TýHắc đạo
27/10Thứ Ba18Quý SửuHắc đạo
28/10Thứ Tư19Giáp DầnHoàng đạo
29/10Thứ Năm20Ất MãoHắc đạo
30/10Thứ Sáu21Bính ThìnHoàng đạo
31/10Thứ Bảy22Đinh TỵHoàng đạo
Năm 1942Mở lịch tương tác