LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1945 – Ất Dậu

Năm 1945 là năm Ất Dậu (tuổi Gà). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Ba, 13/02/1945. Năm âm lịch này không có tháng nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Một → tháng ChạpTháng 2tháng Chạp → tháng GiêngTháng 3tháng Giêng → tháng HaiTháng 4tháng Hai → tháng BaTháng 5tháng Ba → tháng TưTháng 6tháng Tư → tháng NămTháng 7tháng Năm → tháng SáuTháng 8tháng Sáu → tháng BảyTháng 9tháng Bảy → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Ất Dậu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngMậu Dần13/02/194529
tháng HaiKỷ Mão14/03/194529
tháng BaCanh Thìn12/04/194530
tháng TưTân Tỵ12/05/194529
tháng NămNhâm Ngọ10/06/194529
tháng SáuQuý Mùi09/07/194530
tháng BảyGiáp Thân08/08/194529
tháng TámẤt Dậu06/09/194530
tháng ChínBính Tuất06/10/194530
tháng MườiĐinh Hợi05/11/194530
tháng MộtMậu Tý05/12/194529
tháng ChạpKỷ Sửu03/01/194630

24 tiết khí năm 1945

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết23:34 05/01/1945
Đại hànTrung khí16:53 20/01/1945
Lập xuânTiết11:19 04/02/1945
Vũ thủyTrung khí07:14 19/02/1945
Kinh trậpTiết05:38 06/03/1945
Xuân phânTrung khí06:37 21/03/1945
Thanh minhTiết10:51 05/04/1945
Cốc vũTrung khí18:06 20/04/1945
Lập hạTiết04:36 06/05/1945
Tiểu mãnTrung khí17:40 21/05/1945
Mang chủngTiết09:05 06/06/1945
Hạ chíTrung khí01:51 22/06/1945
Tiểu thửTiết19:26 07/07/1945
Đại thửTrung khí12:45 23/07/1945
Lập thuTiết05:05 08/08/1945
Xử thửTrung khí19:35 23/08/1945
Bạch lộTiết07:38 08/09/1945
Thu phânTrung khí16:49 23/09/1945
Hàn lộTiết22:49 08/10/1945
Sương giángTrung khí01:43 24/10/1945
Lập đôngTiết01:34 08/11/1945
Tiểu tuyếtTrung khí22:55 22/11/1945
Đại tuyếtTiết18:07 07/12/1945
Đông chíTrung khí12:03 22/12/1945