LỊCH NẾPLịch âm dương · nhớ ngày

Lịch âm năm 1949 – Kỷ Sửu

Năm 1949 là năm Kỷ Sửu (tuổi Trâu). Tết Nguyên Đán rơi vào Thứ Bảy, 29/01/1949. Năm âm lịch 1949 có tháng 7 nhuận.

Mở lịch tương tác

Lịch từng tháng dương lịch

Tháng 1tháng Chạp → tháng GiêngTháng 2tháng Giêng → tháng HaiTháng 3tháng Hai → tháng BaTháng 4tháng Ba → tháng TưTháng 5tháng Tư → tháng NămTháng 6tháng Năm → tháng SáuTháng 7tháng Sáu → tháng BảyTháng 8tháng Bảy → tháng Bảy nhuậnTháng 9tháng Bảy nhuận → tháng TámTháng 10tháng Tám → tháng ChínTháng 11tháng Chín → tháng MườiTháng 12tháng Mười → tháng Một

Các tháng âm lịch năm Kỷ Sửu

Tháng âmCan ChiMùng 1Số ngày
tháng GiêngBính Dần29/01/194930
tháng HaiĐinh Mão28/02/194929
tháng BaMậu Thìn29/03/194930
tháng TưKỷ Tỵ28/04/194930
tháng NămCanh Ngọ28/05/194929
tháng SáuTân Mùi26/06/194930
tháng BảyNhâm Thân26/07/194929
tháng Bảy nhuậnNhâm Thân *24/08/194929
tháng TámQuý Dậu22/09/194930
tháng ChínGiáp Tuất22/10/194929
tháng MườiẤt Hợi20/11/194930
tháng MộtBính Tý20/12/194929
tháng ChạpĐinh Sửu18/01/195030

24 tiết khí năm 1949

Tiết khíLoạiThời điểm (giờ Việt Nam)
Tiểu hànTiết22:41 05/01/1949
Đại hànTrung khí16:08 20/01/1949
Lập xuânTiết10:22 04/02/1949
Vũ thủyTrung khí06:27 19/02/1949
Kinh trậpTiết04:39 06/03/1949
Xuân phânTrung khí05:48 21/03/1949
Thanh minhTiết09:51 05/04/1949
Cốc vũTrung khí17:17 20/04/1949
Lập hạTiết03:36 06/05/1949
Tiểu mãnTrung khí16:50 21/05/1949
Mang chủngTiết08:06 06/06/1949
Hạ chíTrung khí01:02 22/06/1949
Tiểu thửTiết18:31 07/07/1949
Đại thửTrung khí11:56 23/07/1949
Lập thuTiết04:14 08/08/1949
Xử thửTrung khí18:48 23/08/1949
Bạch lộTiết06:54 08/09/1949
Thu phânTrung khí16:05 23/09/1949
Hàn lộTiết22:11 08/10/1949
Sương giángTrung khí01:02 24/10/1949
Lập đôngTiết00:59 08/11/1949
Tiểu tuyếtTrung khí22:16 22/11/1949
Đại tuyếtTiết17:33 07/12/1949
Đông chíTrung khí11:22 22/12/1949